YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủng lốp
thủng lốp
爆胎
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủng: hỏi (曲折升) · lốp: sắc (高升)
?
詞義
爆胎
常用搭配
bị thủng lốp
輪胎爆了
vá thủng lốp
補爆胎
例句
Xe tôi vừa bị thủng lốp.
我的車剛爆胎了。
Chúng tôi phải dừng lại vì thủng lốp.
我們因為爆胎不得不停下來。
相關詞彙
vá xe
補胎
phanh
煞車
xóc nảy
顛簸
camera hành trình
行車記錄器
vượt xe
超車
rối tung
一團糟
常見問題
「爆胎」越南語怎麼說?
「爆胎」的越南語是 thủng lốp。
thủng lốp 是什麼意思?
thủng lốp 的意思是「爆胎」(動詞)。爆胎
thủng lốp 怎麼發音?
thủng lốp 有 2 個音節:thủng: hỏi (曲折升) · lốp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủng lốp 常用嗎?
thủng lốp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thủng lốp 在句子裡怎麼用?
例如:Xe tôi vừa bị thủng lốp.(我的車剛爆胎了。);Chúng tôi phải dừng lại vì thủng lốp.(我們因為爆胎不得不停下來。)。
想讓「thủng lốp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store