YiWordsYiWords

tiếng Ả Rập

阿拉伯語

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Ả: hỏi (曲折升) · Rập: nặng (低短塞音) ?

tiếng Ả Rập 阿拉伯語

詞義

常用搭配

học tiếng Ả Rập
學阿拉伯語
dịch tiếng Ả Rập
翻譯阿拉伯語

例句

Anh ấy nói được tiếng Ả Rập.
他會說阿拉伯語。
Tôi đang học tiếng Ả Rập.
我正在學阿拉伯語。

世界語言地圖

常見問題

「阿拉伯語」越南語怎麼說?
「阿拉伯語」的越南語是 tiếng Ả Rập。
tiếng Ả Rập 是什麼意思?
tiếng Ả Rập 的意思是「阿拉伯語」(名詞)。阿拉伯語
tiếng Ả Rập 怎麼發音?
tiếng Ả Rập 有 3 個音節:tiếng: sắc (高升) · Ả: hỏi (曲折升) · Rập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Ả Rập 常用嗎?
tiếng Ả Rập 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếng Ả Rập 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nói được tiếng Ả Rập.(他會說阿拉伯語。);Tôi đang học tiếng Ả Rập.(我正在學阿拉伯語。)。

想讓「tiếng Ả Rập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始