YiWordsYiWords

ngoại ngữ

外語

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · ngữ: ngã (顫升) ?

ngoại ngữ 外語

詞義

常用搭配

học ngoại ngữ
學外語
giáo viên ngoại ngữ
外語老師

例句

Tôi đang học ngoại ngữ.
我正在學外語。
Ngoại ngữ rất quan trọng.
外語很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「外語」越南語怎麼說?
「外語」的越南語是 ngoại ngữ。
ngoại ngữ 是什麼意思?
ngoại ngữ 的意思是「外語」(名詞)。外語
ngoại ngữ 怎麼發音?
ngoại ngữ 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · ngữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại ngữ 常用嗎?
ngoại ngữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ngoại ngữ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học ngoại ngữ.(我正在學外語。);Ngoại ngữ rất quan trọng.(外語很重要。)。

想讓「ngoại ngữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始