YiWordsYiWords

tin tức

新聞

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tin: ngang (平音) · tức: sắc (高升) ?

tin tức 新聞

詞義

常用搭配

tin tức mới
最新消息
đọc tin tức
看新聞

例句

Tôi xem tin tức mỗi sáng.
我每天早上看新聞。
Có tin tức gì mới không?
有什麼新消息嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「新聞」越南語怎麼說?
「新聞」的越南語是 tin tức。
tin tức 是什麼意思?
tin tức 的意思是「新聞」(名詞)。新聞,消息
tin tức 怎麼發音?
tin tức 有 2 個音節:tin: ngang (平音) · tức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tin tức 常用嗎?
tin tức 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tin tức 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xem tin tức mỗi sáng.(我每天早上看新聞。);Có tin tức gì mới không?(有什麼新消息嗎?)。

想讓「tin tức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始