YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tính toán
tính toán
計算
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tính: sắc (高升) · toán: sắc (高升)
?
詞義
計算,算
常用搭配
tính toán chi phí
計算費用
tính toán thời gian
計算時間
例句
Tôi đang tính toán số tiền.
我在算錢。
Anh ấy biết tính toán rất nhanh.
他算得很快。
出現在這些詞條中
chi phí
費用
bàn tính
算盤
máy tính cầm tay
計算機
tính toán kỹ lưỡng
精打細算
高頻必備動詞
nhớ
記得
đạt được
獲得
ở lại
留下
đảm nhận
承擔
sở hữu
擁有
hiểu rõ
明白
常見問題
「計算」越南語怎麼說?
「計算」的越南語是 tính toán。
tính toán 是什麼意思?
tính toán 的意思是「計算」(動詞)。計算,算
tính toán 怎麼發音?
tính toán 有 2 個音節:tính: sắc (高升) · toán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính toán 常用嗎?
tính toán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tính toán 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang tính toán số tiền.(我在算錢。);Anh ấy biết tính toán rất nhanh.(他算得很快。)。
想讓「tính toán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store