YiWordsYiWords

tính toán

計算

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tính: sắc (高升) · toán: sắc (高升) ?

tính toán 計算

詞義

常用搭配

tính toán chi phí
計算費用
tính toán thời gian
計算時間

例句

Tôi đang tính toán số tiền.
我在算錢。
Anh ấy biết tính toán rất nhanh.
他算得很快。

出現在這些詞條中

高頻必備動詞

常見問題

「計算」越南語怎麼說?
「計算」的越南語是 tính toán。
tính toán 是什麼意思?
tính toán 的意思是「計算」(動詞)。計算,算
tính toán 怎麼發音?
tính toán 有 2 個音節:tính: sắc (高升) · toán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính toán 常用嗎?
tính toán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tính toán 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang tính toán số tiền.(我在算錢。);Anh ấy biết tính toán rất nhanh.(他算得很快。)。

想讓「tính toán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始