YiWordsYiWords

trí tuệ

智力

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trí: sắc (高升) · tuệ: nặng (低短塞音) ?

trí tuệ 智力

詞義

常用搭配

trí tuệ nhân tạo
人工智慧
trí tuệ vượt trội
超群的智力

例句

Anh ấy có trí tuệ hơn người.
他有超常的智慧。
Trí tuệ là tài sản quý giá.
智力是寶貴的財富。

出現在這些詞條中

遊戲世界入門

常見問題

「智力」越南語怎麼說?
「智力」的越南語是 trí tuệ。
trí tuệ 是什麼意思?
trí tuệ 的意思是「智力」(名詞)。智慧,智力
trí tuệ 怎麼發音?
trí tuệ 有 2 個音節:trí: sắc (高升) · tuệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trí tuệ 常用嗎?
trí tuệ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trí tuệ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có trí tuệ hơn người.(他有超常的智慧。);Trí tuệ là tài sản quý giá.(智力是寶貴的財富。)。

想讓「trí tuệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始