YiWordsYiWords

nhân tạo

人工

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · tạo: nặng (低短塞音) ?

nhân tạo 人工

詞義

常用搭配

trí tuệ nhân tạo
人工智慧
hồ nhân tạo
人工湖

例句

Cỏ ở đây là nhân tạo.
這裡的草是人工的。
Chúng tôi phát triển trí tuệ nhân tạo.
我們開發人工智慧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人工」越南語怎麼說?
「人工」的越南語是 nhân tạo。
nhân tạo 是什麼意思?
nhân tạo 的意思是「人工」(形容詞)。人工,人造
nhân tạo 怎麼發音?
nhân tạo 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · tạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân tạo 常用嗎?
nhân tạo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhân tạo 在句子裡怎麼用?
例如:Cỏ ở đây là nhân tạo.(這裡的草是人工的。);Chúng tôi phát triển trí tuệ nhân tạo.(我們開發人工智慧。)。

想讓「nhân tạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始