YiWordsYiWords

triệu chứng

症狀

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — triệu: nặng (低短塞音) · chứng: sắc (高升) ?

triệu chứng 症狀

詞義

常用搭配

triệu chứng bệnh
病症狀
triệu chứng cảm cúm
感冒症狀

例句

Anh ấy có triệu chứng sốt.
他有發燒症狀。
Triệu chứng này rất rõ ràng.
這個症狀很明顯。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「症狀」越南語怎麼說?
「症狀」的越南語是 triệu chứng。
triệu chứng 是什麼意思?
triệu chứng 的意思是「症狀」(名詞)。疾病或異常狀態的表現特徵
triệu chứng 怎麼發音?
triệu chứng 有 2 個音節:triệu: nặng (低短塞音) · chứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
triệu chứng 常用嗎?
triệu chứng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
triệu chứng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có triệu chứng sốt.(他有發燒症狀。);Triệu chứng này rất rõ ràng.(這個症狀很明顯。)。

想讓「triệu chứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始