YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biểu hiện
biểu hiện
表現
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · hiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
表現,表現出來
常用搭配
biểu hiện cảm xúc
表現情緒
biểu hiện tốt
表現好
例句
Anh ấy biểu hiện rất tốt.
他表現得很好。
Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng nhẹ.
這種病通過輕微症狀表現出來。
出現在這些詞條中
bất thường
異常
khó hiểu
莫名其妙
có thể thấy
可見
khác thường
不同尋常
相關詞彙
thành công
成功
cách
方式
năng lực
能力
căn bản
根本
hiện tại
目前
trò chơi
遊戲
常見問題
「表現」越南語怎麼說?
「表現」的越南語是 biểu hiện。
biểu hiện 是什麼意思?
biểu hiện 的意思是「表現」(動詞)。表現,表現出來
biểu hiện 怎麼發音?
biểu hiện 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · hiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu hiện 常用嗎?
biểu hiện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
biểu hiện 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biểu hiện rất tốt.(他表現得很好。);Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng nhẹ.(這種病通過輕微症狀表現出來。)。
想讓「biểu hiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store