YiWordsYiWords

biểu hiện

表現

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · hiện: nặng (低短塞音) ?

biểu hiện 表現

詞義

常用搭配

biểu hiện cảm xúc
表現情緒
biểu hiện tốt
表現好

例句

Anh ấy biểu hiện rất tốt.
他表現得很好。
Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng nhẹ.
這種病通過輕微症狀表現出來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「表現」越南語怎麼說?
「表現」的越南語是 biểu hiện。
biểu hiện 是什麼意思?
biểu hiện 的意思是「表現」(動詞)。表現,表現出來
biểu hiện 怎麼發音?
biểu hiện 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · hiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu hiện 常用嗎?
biểu hiện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
biểu hiện 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biểu hiện rất tốt.(他表現得很好。);Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng nhẹ.(這種病通過輕微症狀表現出來。)。

想讓「biểu hiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始