YiWordsYiWords

lên sân khấu

上台

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — lên: ngang (平音) · sân: ngang (平音) · khấu: sắc (高升) ?

lên sân khấu 上台

詞義

常用搭配

lên sân khấu biểu diễn
上台表演
lên sân khấu phát biểu
上台發言

例句

Cô ấy chuẩn bị lên sân khấu.
她準備上台。
Anh ấy rất tự tin khi lên sân khấu.
他上台時很自信。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「上台」越南語怎麼說?
「上台」的越南語是 lên sân khấu。
lên sân khấu 是什麼意思?
lên sân khấu 的意思是「上台」(動詞)。上台; 登台
lên sân khấu 怎麼發音?
lên sân khấu 有 3 個音節:lên: ngang (平音) · sân: ngang (平音) · khấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên sân khấu 常用嗎?
lên sân khấu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lên sân khấu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy chuẩn bị lên sân khấu.(她準備上台。);Anh ấy rất tự tin khi lên sân khấu.(他上台時很自信。)。

想讓「lên sân khấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始