YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
trình độ
trình độ
水準
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trình: huyền (低降) · độ: nặng (低短塞音)
?
詞義
水平,程度
常用搭配
trình độ chuyên môn
專業水平
trình độ tiếng Trung
中文水平
例句
Trình độ tiếng Anh của tôi còn thấp.
我的英語水平還低。
Cô ấy có trình độ cao.
她水平很高。
出現在這些詞條中
trình độ học vấn
學歷
sơ cấp
初級
học vấn
學問
chênh lệch lớn
懸殊
độ
度
trung cấp
中級
nâng cao
提高
相關詞彙
trình bày
呈現
trình diễn
表演
trình độ học vấn
學歷
trình duyệt
瀏覽器
常見問題
「水準」越南語怎麼說?
「水準」的越南語是 trình độ。
trình độ 是什麼意思?
trình độ 的意思是「水準」(名詞)。水平,程度
trình độ 怎麼發音?
trình độ 有 2 個音節:trình: huyền (低降) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trình độ 常用嗎?
trình độ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
trình độ 在句子裡怎麼用?
例如:Trình độ tiếng Anh của tôi còn thấp.(我的英語水平還低。);Cô ấy có trình độ cao.(她水平很高。)。
想讓「trình độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store