YiWordsYiWords

nâng cao

提高

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nâng: ngang (平音) · cao: ngang (平音) ?

nâng cao 提高

詞義

常用搭配

nâng cao chất lượng
提高質量
nâng cao trình độ
提高水平

例句

Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.
我們需要提高工作效率。
Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.
他一直努力提升自己。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「提高」越南語怎麼說?
「提高」的越南語是 nâng cao。
nâng cao 是什麼意思?
nâng cao 的意思是「提高」(動詞)。提升、提高(使某事變得更好或提升其水平,如技能或能力)
nâng cao 怎麼發音?
nâng cao 有 2 個音節:nâng: ngang (平音) · cao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nâng cao 常用嗎?
nâng cao 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nâng cao 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.(我們需要提高工作效率。);Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.(他一直努力提升自己。)。

想讓「nâng cao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始