YiWordsYiWords

kẻ thù

敵人

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — kẻ: hỏi (曲折升) · thù: huyền (低降) ?

kẻ thù 敵人

詞義

常用搭配

kẻ thù truyền kiếp
宿敵
kẻ thù nguy hiểm
危險的敵人

例句

Chúng ta không nên coi nhau là kẻ thù.
我們不應該把彼此當作敵人。
Anh ấy coi thất bại là kẻ thù lớn nhất.
他把失敗當作最大的敵人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「敵人」越南語怎麼說?
「敵人」的越南語是 kẻ thù。
kẻ thù 是什麼意思?
kẻ thù 的意思是「敵人」(名詞)。敵人,仇敵
kẻ thù 怎麼發音?
kẻ thù 有 2 個音節:kẻ: hỏi (曲折升) · thù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kẻ thù 常用嗎?
kẻ thù 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kẻ thù 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta không nên coi nhau là kẻ thù.(我們不應該把彼此當作敵人。);Anh ấy coi thất bại là kẻ thù lớn nhất.(他把失敗當作最大的敵人。)。

想讓「kẻ thù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始