YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự
同拼寫詞:
từ
、
tủ
、
tù
tự
自己
代詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tự: nặng (低短塞音)
?
詞義
自己
常用搭配
tự làm
自己做
tự học
自學
例句
Tôi tự đi bộ đến trường.
我自己走路去學校。
Bạn có thể tự giải quyết không?
你能自己解決嗎?
出現在這些詞條中
bản thân
自我
tôn giáo
宗教
tự do
自由
du lịch
旅遊
tương tự
類似
địa lý
地理
gỗ
木材
bot
機器人
相關詞彙
xin lỗi
對不起
chuyên môn
專門
quản lý
管理
công sức
工夫
đó
那
công nhân
工人
常見問題
「自己」越南語怎麼說?
「自己」的越南語是 tự。
tự 是什麼意思?
tự 的意思是「自己」(代詞)。自己
tự 怎麼發音?
tự 有 1 個音節:tự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự 常用嗎?
tự 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tự đi bộ đến trường.(我自己走路去學校。);Bạn có thể tự giải quyết không?(你能自己解決嗎?)。
想讓「tự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store