YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
từ
同拼寫詞:
tủ
、
tự
、
tù
từ
從
介詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — từ: huyền (低降)
?
詞義
從(表示起點、來源)
常用搭配
từ nhà
從家
từ sáng
從早上
例句
Tôi đến từ Việt Nam.
我來自越南。
Từ hôm nay, tôi sẽ học tiếng Trung.
從今天起,我要學中文。
出現在這些詞條中
từ bỏ
放棄
sốt
發燒
từ chối
拒絕
tìm kiếm
搜尋
nhập khẩu
進口
mù
盲人
câm
啞
hói
禿頭
相關詞彙
nhà
家
Bắc Kinh
北京
phương Đông
東方
tây bắc
西北
lại
再
năm ngoái
去年
常見問題
「從」越南語怎麼說?
「從」的越南語是 từ。
từ 是什麼意思?
từ 的意思是「從」(介詞)。從(表示起點、來源)
từ 怎麼發音?
từ 有 1 個音節:từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ 常用嗎?
từ 在越南語最常用的 500 個詞之內。
từ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đến từ Việt Nam.(我來自越南。);Từ hôm nay, tôi sẽ học tiếng Trung.(從今天起,我要學中文。)。
想讓「từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store