YiWordsYiWords

tự trách

自責

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · trách: sắc (高升) ?

tự trách 自責

詞義

常用搭配

luôn tự trách
總是自責
tự trách bản thân
自責自己

例句

Cô ấy tự trách vì sai lầm.
她因錯誤而自責。
Anh ta luôn tự trách bản thân.
他總是自責自己。

相關詞彙

常見問題

「自責」越南語怎麼說?
「自責」的越南語是 tự trách。
tự trách 是什麼意思?
tự trách 的意思是「自責」(動詞)。自責
tự trách 怎麼發音?
tự trách 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · trách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự trách 常用嗎?
tự trách 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự trách 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tự trách vì sai lầm.(她因錯誤而自責。);Anh ta luôn tự trách bản thân.(他總是自責自己。)。

想讓「tự trách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始