YiWordsYiWords

tưới tiêu

灌溉

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tưới: sắc (高升) · tiêu: ngang (平音) ?

tưới tiêu 灌溉

詞義

常用搭配

hệ thống tưới tiêu
灌溉系統
máy tưới tiêu
灌溉機

例句

Tưới tiêu giúp cây phát triển tốt hơn.
灌溉有助於作物生長。
Nông dân kiểm tra hệ thống tưới tiêu mỗi ngày.
農民每天檢查灌溉系統。

相關詞彙

常見問題

「灌溉」越南語怎麼說?
「灌溉」的越南語是 tưới tiêu。
tưới tiêu 是什麼意思?
tưới tiêu 的意思是「灌溉」(名詞)。灌溉,為農田供水的活動
tưới tiêu 怎麼發音?
tưới tiêu 有 2 個音節:tưới: sắc (高升) · tiêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tưới tiêu 常用嗎?
tưới tiêu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tưới tiêu 在句子裡怎麼用?
例如:Tưới tiêu giúp cây phát triển tốt hơn.(灌溉有助於作物生長。);Nông dân kiểm tra hệ thống tưới tiêu mỗi ngày.(農民每天檢查灌溉系統。)。

想讓「tưới tiêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始