YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuổi trẻ
tuổi trẻ
青春
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuổi: hỏi (曲折升) · trẻ: hỏi (曲折升)
?
詞義
青春,青年時期
常用搭配
thời tuổi trẻ
青春時期
tuổi trẻ nhiệt huyết
青春熱血
例句
Tuổi trẻ chỉ có một lần.
青春只有一次。
Anh ấy sống hết mình cho tuổi trẻ.
他為青春全力以赴。
出現在這些詞條中
tuổi
歲
năm tháng
歲月
tươi đẹp
美好
情緒百態
ưa thích
喜愛
cao trào
高潮
đồng cảm
同情
nặng nề
沉重
náo nhiệt
熱鬧
đắc ý
得意
常見問題
「青春」越南語怎麼說?
「青春」的越南語是 tuổi trẻ。
tuổi trẻ 是什麼意思?
tuổi trẻ 的意思是「青春」(名詞)。青春,青年時期
tuổi trẻ 怎麼發音?
tuổi trẻ 有 2 個音節:tuổi: hỏi (曲折升) · trẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuổi trẻ 常用嗎?
tuổi trẻ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuổi trẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Tuổi trẻ chỉ có một lần.(青春只有一次。);Anh ấy sống hết mình cho tuổi trẻ.(他為青春全力以赴。)。
想讓「tuổi trẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store