YiWordsYiWords

tuổi trẻ

青春

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuổi: hỏi (曲折升) · trẻ: hỏi (曲折升) ?

tuổi trẻ 青春

詞義

常用搭配

thời tuổi trẻ
青春時期
tuổi trẻ nhiệt huyết
青春熱血

例句

Tuổi trẻ chỉ có một lần.
青春只有一次。
Anh ấy sống hết mình cho tuổi trẻ.
他為青春全力以赴。

出現在這些詞條中

情緒百態

常見問題

「青春」越南語怎麼說?
「青春」的越南語是 tuổi trẻ。
tuổi trẻ 是什麼意思?
tuổi trẻ 的意思是「青春」(名詞)。青春,青年時期
tuổi trẻ 怎麼發音?
tuổi trẻ 有 2 個音節:tuổi: hỏi (曲折升) · trẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuổi trẻ 常用嗎?
tuổi trẻ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuổi trẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Tuổi trẻ chỉ có một lần.(青春只有一次。);Anh ấy sống hết mình cho tuổi trẻ.(他為青春全力以赴。)。

想讓「tuổi trẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始