YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ưu tú
ưu tú
優秀
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ưu: ngang (平音) · tú: sắc (高升)
?
詞義
非常優秀,出類拔萃
常用搭配
học sinh ưu tú
優秀學生
nhân viên ưu tú
優秀員工
例句
Anh ấy là một nhân viên ưu tú.
他是一名優秀員工。
Cô ấy luôn đạt thành tích ưu tú.
她總是取得優異成績。
出現在這些詞條中
đoàn viên
團員
thiếu niên
少年
讚美與評價
tốt xấu
好壞
hùng vĩ
壯觀
cao cả
崇高
cao minh
高明
đánh giá tốt
好評
độ nổi tiếng
人氣
常見問題
「優秀」越南語怎麼說?
「優秀」的越南語是 ưu tú。
ưu tú 是什麼意思?
ưu tú 的意思是「優秀」(形容詞)。非常優秀,出類拔萃
ưu tú 怎麼發音?
ưu tú 有 2 個音節:ưu: ngang (平音) · tú: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ưu tú 常用嗎?
ưu tú 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ưu tú 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một nhân viên ưu tú.(他是一名優秀員工。);Cô ấy luôn đạt thành tích ưu tú.(她總是取得優異成績。)。
想讓「ưu tú」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store