YiWordsYiWords

va chạm

撞擊

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — va: ngang (平音) · chạm: nặng (低短塞音) ?

va chạm 撞擊

詞義

常用搭配

va chạm giao thông
交通碰撞
va chạm mạnh
猛烈撞擊

例句

Hai xe va chạm trên đường.
兩輛車在路上相撞。
Anh ấy bị va chạm khi chơi thể thao.
他在運動時發生了碰撞。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「撞擊」越南語怎麼說?
「撞擊」的越南語是 va chạm。
va chạm 是什麼意思?
va chạm 的意思是「撞擊」(動詞)。撞擊,碰撞
va chạm 怎麼發音?
va chạm 有 2 個音節:va: ngang (平音) · chạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
va chạm 常用嗎?
va chạm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
va chạm 在句子裡怎麼用?
例如:Hai xe va chạm trên đường.(兩輛車在路上相撞。);Anh ấy bị va chạm khi chơi thể thao.(他在運動時發生了碰撞。)。

想讓「va chạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始