YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
viết tắt
viết tắt
簡稱
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — viết: sắc (高升) · tắt: sắc (高升)
?
詞義
簡稱,縮寫
常用搭配
viết tắt tên tổ chức
組織名稱簡稱
viết tắt từ tiếng Anh
英語單詞縮寫
例句
UN là viết tắt của United Nations.
UN是聯合國的簡稱。
Bạn biết viết tắt này không?
你知道這個簡稱嗎?
學科進階詞彙
suy luận
推理
khảo cổ
考古學
phạm trù
範疇
sai số
誤差
học thuyết
學說
nền tảng cơ bản
基本功
常見問題
「簡稱」越南語怎麼說?
「簡稱」的越南語是 viết tắt。
viết tắt 是什麼意思?
viết tắt 的意思是「簡稱」(名詞)。簡稱,縮寫
viết tắt 怎麼發音?
viết tắt 有 2 個音節:viết: sắc (高升) · tắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
viết tắt 常用嗎?
viết tắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
viết tắt 在句子裡怎麼用?
例如:UN là viết tắt của United Nations.(UN是聯合國的簡稱。);Bạn biết viết tắt này không?(你知道這個簡稱嗎?)。
想讓「viết tắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store