YiWordsYiWords

vượt chuẩn

超標

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vượt: nặng (低短塞音) · chuẩn: hỏi (曲折升) ?

vượt chuẩn 超標

詞義

常用搭配

vượt chuẩn an toàn
超出安全標準
vượt chuẩn chất lượng
超出質量標準

例句

Nồng độ bụi vượt chuẩn cho phép.
粉塵濃度超標。
Tiếng ồn ở đây vượt chuẩn.
這裡的噪音超標。

金融生活

常見問題

「超標」越南語怎麼說?
「超標」的越南語是 vượt chuẩn。
vượt chuẩn 是什麼意思?
vượt chuẩn 的意思是「超標」(動詞)。超過規定標準
vượt chuẩn 怎麼發音?
vượt chuẩn 有 2 個音節:vượt: nặng (低短塞音) · chuẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vượt chuẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Nồng độ bụi vượt chuẩn cho phép.(粉塵濃度超標。);Tiếng ồn ở đây vượt chuẩn.(這裡的噪音超標。)。

想讓「vượt chuẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始