YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vượt chuẩn
vượt chuẩn
超標
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vượt: nặng (低短塞音) · chuẩn: hỏi (曲折升)
?
詞義
超過規定標準
常用搭配
vượt chuẩn an toàn
超出安全標準
vượt chuẩn chất lượng
超出質量標準
例句
Nồng độ bụi vượt chuẩn cho phép.
粉塵濃度超標。
Tiếng ồn ở đây vượt chuẩn.
這裡的噪音超標。
金融生活
nợ đọng
拖欠
số dư
餘額
xuất nhập khẩu
進出口
chảy vào
流入
dư thừa
過剩
phung phí
揮霍
常見問題
「超標」越南語怎麼說?
「超標」的越南語是 vượt chuẩn。
vượt chuẩn 是什麼意思?
vượt chuẩn 的意思是「超標」(動詞)。超過規定標準
vượt chuẩn 怎麼發音?
vượt chuẩn 有 2 個音節:vượt: nặng (低短塞音) · chuẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vượt chuẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Nồng độ bụi vượt chuẩn cho phép.(粉塵濃度超標。);Tiếng ồn ở đây vượt chuẩn.(這裡的噪音超標。)。
想讓「vượt chuẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store