YiWordsYiWords

xuất nhập khẩu

進出口

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xuất: sắc (高升) · nhập: nặng (低短塞音) · khẩu: hỏi (曲折升) ?

xuất nhập khẩu 進出口

詞義

常用搭配

công ty xuất nhập khẩu
進出口公司
giấy phép xuất nhập khẩu
進出口許可證

例句

Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu.
這家公司專做進出口業務。
Xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong kinh tế.
進出口在經濟中起著重要作用。

出現在這些詞條中

金融生活

常見問題

「進出口」越南語怎麼說?
「進出口」的越南語是 xuất nhập khẩu。
xuất nhập khẩu 是什麼意思?
xuất nhập khẩu 的意思是「進出口」(名詞)。進出口
xuất nhập khẩu 怎麼發音?
xuất nhập khẩu 有 3 個音節:xuất: sắc (高升) · nhập: nặng (低短塞音) · khẩu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất nhập khẩu 常用嗎?
xuất nhập khẩu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xuất nhập khẩu 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu.(這家公司專做進出口業務。);Xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong kinh tế.(進出口在經濟中起著重要作用。)。

想讓「xuất nhập khẩu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始