YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phản công
同拼寫詞:
phân công
phản công
反擊
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phản: hỏi (曲折升) · công: ngang (平音)
?
詞義
反擊
回擊
常用搭配
phản công mạnh mẽ
強烈反擊
phản công đối thủ
反擊對手
例句
Đội nhà đã phản công thành công.
主隊成功反擊。
Anh ấy phản công ngay lập tức.
他立刻回擊。
出現在這些詞條中
chờ cơ hội
伺機
相關詞彙
chiếm lại
收復
tập kích
突擊
tiền tuyến
前線
cơ động
機動
chiến hào
戰壕
tuyến đầu
第一線
常見問題
「反擊」越南語怎麼說?
「反擊」的越南語是 phản công。
phản công 是什麼意思?
phản công 的意思是「反擊」(動詞)。反擊; 回擊
phản công 怎麼發音?
phản công 有 2 個音節:phản: hỏi (曲折升) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản công 常用嗎?
phản công 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phản công 在句子裡怎麼用?
例如:Đội nhà đã phản công thành công.(主隊成功反擊。);Anh ấy phản công ngay lập tức.(他立刻回擊。)。
想讓「phản công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store