YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xem như
xem như
算是
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xem: ngang (平音) · như: ngang (平音)
?
詞義
當作,視為
常用搭配
xem như không có chuyện gì
當作沒發生
xem như bạn bè
當作朋友
例句
Tôi xem như không biết.
我就當作不知道。
Coi như chuyện này đã qua.
就當這件事過去了。
表達細節小詞
nhờ
託
nhân lúc
趁
đính kèm
附
cho
給予
giới hạn ở
限於
có thể nói
可謂
常見問題
「算是」越南語怎麼說?
「算是」的越南語是 xem như。
xem như 是什麼意思?
xem như 的意思是「算是」(動詞)。當作,視為
xem như 怎麼發音?
xem như 有 2 個音節:xem: ngang (平音) · như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xem như 常用嗎?
xem như 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xem như 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xem như không biết.(我就當作不知道。);Coi như chuyện này đã qua.(就當這件事過去了。)。
想讓「xem như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store