YiWordsYiWords

xem như

算是

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — xem: ngang (平音) · như: ngang (平音) ?

xem như 算是

詞義

常用搭配

xem như không có chuyện gì
當作沒發生
xem như bạn bè
當作朋友

例句

Tôi xem như không biết.
我就當作不知道。
Coi như chuyện này đã qua.
就當這件事過去了。

表達細節小詞

常見問題

「算是」越南語怎麼說?
「算是」的越南語是 xem như。
xem như 是什麼意思?
xem như 的意思是「算是」(動詞)。當作,視為
xem như 怎麼發音?
xem như 有 2 個音節:xem: ngang (平音) · như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xem như 常用嗎?
xem như 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xem như 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xem như không biết.(我就當作不知道。);Coi như chuyện này đã qua.(就當這件事過去了。)。

想讓「xem như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始