YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhờ
同拼寫詞:
nhỏ
、
nhớ
、
nho
、
nhổ
nhờ
託
介詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nhờ: huyền (低降)
?
詞義
由於某人或某事的幫助
常用搭配
nhờ bạn bè
托朋友
nhờ sự giúp đỡ
托幫助
例句
Nhờ anh mà tôi thành công.
托你的福我成功了。
Nhờ có mưa, cây cối xanh tốt.
托下雨,樹木長得很茂盛。
出現在這些詞條中
màu mỡ
肥沃
nhờ vào
借助
công sức
工夫
được lợi lây
沾光
robot hút bụi
掃地機器人
người quen
熟人
biến nguy thành an
化險為夷
thoát nạn
逃生
表達細節小詞
nhân lúc
趁
đính kèm
附
cho
給予
giới hạn ở
限於
có thể nói
可謂
không tính
不算
常見問題
「託」越南語怎麼說?
「託」的越南語是 nhờ。
nhờ 是什麼意思?
nhờ 的意思是「託」(介詞)。由於某人或某事的幫助
nhờ 怎麼發音?
nhờ 有 1 個音節:nhờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhờ 常用嗎?
nhờ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhờ 在句子裡怎麼用?
例如:Nhờ anh mà tôi thành công.(托你的福我成功了。);Nhờ có mưa, cây cối xanh tốt.(托下雨,樹木長得很茂盛。)。
想讓「nhờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store