YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tập thể
tập thể
團體
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
團體,集體
常用搭配
sinh hoạt tập thể
集體活動
ý thức tập thể
集體意識
例句
Chúng tôi làm việc theo tập thể.
我們以團體方式工作。
Ý thức tập thể rất quan trọng.
集體意識很重要。
出現在這些詞條中
cơ thể
身體
tan làm
下班
thể thao
體育
thường xuyên
經常
kiên trì
堅持
luyện tập
練習
ca hát
歌唱
cổ tay
手腕
相關詞彙
trước
前
nhất
最
đợi đến
等到
vừa nãy
剛剛
năm nay
今年
thập niên
年代
常見問題
「團體」越南語怎麼說?
「團體」的越南語是 tập thể。
tập thể 是什麼意思?
tập thể 的意思是「團體」(名詞)。團體,集體
tập thể 怎麼發音?
tập thể 有 2 個音節:tập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập thể 常用嗎?
tập thể 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tập thể 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi làm việc theo tập thể.(我們以團體方式工作。);Ý thức tập thể rất quan trọng.(集體意識很重要。)。
想讓「tập thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store