YiWordsYiWords

tập thể

團體

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升) ?

tập thể 團體

詞義

常用搭配

sinh hoạt tập thể
集體活動
ý thức tập thể
集體意識

例句

Chúng tôi làm việc theo tập thể.
我們以團體方式工作。
Ý thức tập thể rất quan trọng.
集體意識很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「團體」越南語怎麼說?
「團體」的越南語是 tập thể。
tập thể 是什麼意思?
tập thể 的意思是「團體」(名詞)。團體,集體
tập thể 怎麼發音?
tập thể 有 2 個音節:tập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập thể 常用嗎?
tập thể 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tập thể 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi làm việc theo tập thể.(我們以團體方式工作。);Ý thức tập thể rất quan trọng.(集體意識很重要。)。

想讓「tập thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始