YiWordsYiWords

vật chất

物質

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vật: nặng (低短塞音) · chất: sắc (高升) ?

vật chất 物質

詞義

常用搭配

vật chất cơ bản
基本物質
thế giới vật chất
物質世界

例句

Vật chất quyết định ý thức.
物質決定意識。
Nước là một loại vật chất.
水是一種物質。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「物質」越南語怎麼說?
「物質」的越南語是 vật chất。
vật chất 是什麼意思?
vật chất 的意思是「物質」(名詞)。構成物體的實質性東西; 物理學中指一切有質量和體積的東西
vật chất 怎麼發音?
vật chất 有 2 個音節:vật: nặng (低短塞音) · chất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vật chất 常用嗎?
vật chất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vật chất 在句子裡怎麼用?
例如:Vật chất quyết định ý thức.(物質決定意識。);Nước là một loại vật chất.(水是一種物質。)。

想讓「vật chất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始