YiWordsYiWords

同拼寫詞:thoả thuận

thỏa thuận

協議

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thỏa: hỏi (曲折升) · thuận: nặng (低短塞音) ?

thỏa thuận 協議

詞義

常用搭配

ký thỏa thuận
簽署協議
đạt được thỏa thuận
達成協議

例句

Hai bên đã ký thỏa thuận.
雙方已簽署協議。
Chúng tôi đạt được thỏa thuận.
我們達成了協議。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「協議」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「協議」越南語怎麼說?
「協議」的越南語是 thỏa thuận。
thỏa thuận 是什麼意思?
thỏa thuận 的意思是「協議」(名詞)。協議,協定
thỏa thuận 怎麼發音?
thỏa thuận 有 2 個音節:thỏa: hỏi (曲折升) · thuận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thỏa thuận 常用嗎?
thỏa thuận 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thỏa thuận 在句子裡怎麼用?
例如:Hai bên đã ký thỏa thuận.(雙方已簽署協議。);Chúng tôi đạt được thỏa thuận.(我們達成了協議。)。

想讓「thỏa thuận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始