YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
家電ガイド
家電ガイド
家電ガイド — 21 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
máy lạnh
エアコン
đồ điện gia dụng
家電
máy sấy tóc
ヘアドライヤー
bơm nước
ポンプ
quạt trần
天井扇風機
mất điện
停電
chiếu sáng
照らす
bóng đèn
電球
máy phát điện
発電機
màn ảnh
スクリーン
tivi màu
カラーテレビ
chuông điện
電鈴
máy lọc nước
浄水器
nồi chiên không dầu
ノンフライヤー
máy làm bánh mì
ホームベーカリー
máy pha cà phê
コーヒーメーカー
robot hút bụi
ロボット掃除機
máy hút bụi giường
ダニクリーナー
máy uốn tóc
カールアイロン
bàn chải đánh răng điện
電動歯ブラシ
chăn điện
電気毛布
人気トピック
家族と友人
学科上級語彙
キャンパス体験
宇宙の驚異語彙
外見の細部
世界の風景
病院での会話
動物世界探検
机の引き出し
現代兵器ガイド
表現の細かな語彙
修仙世界探訪
→
ベトナム語辞典