YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
性格のタイプ
性格のタイプ
性格のタイプ — 17 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
vô tình vô nghĩa
無情無義
chạy đôn chạy đáo
奔走する
lâu dài không ngừng
長続きする
cầu danh chuộng tiếng
名声を求める
hay quên
忘れっぽい
làm ra vẻ
偉そうにする
lắm lời
おしゃべり
làm màu
見せびらかす
ngáo
ぼーっとした
lạ đời
風変わり
lầy
おバカ
giả nghèo
貧乏を装う
phản diện
悪役
nhân vật bí ẩn
謎の人物
được lòng người
人間関係が良い
được yêu thích
好かれる
ham chơi
遊び好き
人気トピック
感情の状態
感情の状態
感情
中国の通貨
表現方法
日々の体の変化
表現と対処
上級表現と応答
感情表現
習慣作り
歩く・走る
よく使う動作
→
ベトナム語辞典