YiWordsYiWords

感情

感情 — 18 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

cười ồ lên大爆笑xúc động lòng người感動的vô song無双tươi cười rạng rỡ満面の笑みtâm bình thản平常心thật vô lý理不尽mỗi người một ý人それぞれnghĩ trước nghĩ sau熟慮するkhen ngợi không ngớt絶賛するthư thái tự tại悠々自適liên tiếp xảy ra相次ぐthắc mắc疑問に思うxin vía運を分けてもらうyêu từ cái nhìn đầu tiên一目惚れyêu xa遠距離恋愛vả mặt平手打ちするnăng lượng tích cựcポジティブエネルギーhòa hợp調和する

人気トピック

中国の通貨Từ vựng cơ bản về cuộc sống表現方法日々の体の変化親しい人との関係乗車と空港交通表現と対処上級表現と応答感情表現習慣作り歩く・走るよく使う動作

→ ベトナム語辞典