YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
感情の状態
感情の状態
感情の状態 — 21 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
biến nguy thành an
危機を乗り越える
làm cho có lệ
形だけ 하다
xem xét tình hình
状況を考慮する
đồng cam cộng khổ
苦楽を共にする
chê cười
嘲笑する
khúc quanh bất ngờ
急展開
cười đùa
ふざける
lẽ thẳng khí hùng
堂々
nặng trĩu
ずっしり重い
kính nhi viễn chi
敬して遠ざける
thích thú
楽しむ
dội gáo nước lạnh
水を差す
bán tín bán nghi
半信半疑
quá khen
褒めすぎる
nói chuyện phiếm
雑談する
ra vẻ ta đây
見せびらかす
thì thầm
ささやく
mặt đỏ tai hồng
顔が赤くなる
quên ăn quên ngủ
没頭する
thích nghe ham đọc
人気がある
vật lộn
もがく
人気トピック
感情
中国の通貨
表現方法
日々の体の変化
表現と対処
上級表現と応答
感情表現
習慣作り
歩く・走る
よく使う動作
旅行動詞
あらゆるお店で買い物
→
ベトナム語辞典