YiWordsYiWords

感情の状態

感情の状態 — 20 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

biến nguy thành an危機を乗り越えるlàm cho có lệ形だけ 하다xem xét tình hình状況を考慮するđồng cam cộng khổ苦楽を共にするchê cười嘲笑するkhúc quanh bất ngờ急展開cười đùaふざけるlẽ thẳng khí hùng堂々nặng trĩuずっしり重いkính nhi viễn chi敬して遠ざけるdội gáo nước lạnh水を差すbán tín bán nghi半信半疑quá khen褒めすぎるnói chuyện phiếm雑談するra vẻ ta đây見せびらかすthì thầmささやくmặt đỏ tai hồng顔が赤くなるquên ăn quên ngủ没頭するthích nghe ham đọc人気があるvật lộnもがく

人気トピック

感情中国の通貨Từ vựng cơ bản về cuộc sống表現方法日々の体の変化親しい人との関係乗車と空港交通表現と対処上級表現と応答感情表現習慣作り歩く・走る

→ ベトナム語辞典