YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
文化の多様性
文化の多様性
文化の多様性 — 22 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
tấu hài
漫才
nghi lễ
儀式
thiên đường
天国
cảnh
場面
ngoại lai
外来の
bản địa
先住民
cổ điển
古典的
dân ý
世論
tặng quà
贈り物をする
quốc ca
国歌
dân ca
民謡
trong và ngoài nước
国内外
Trung Hoa
中国
văn
文学
thời trang
ファッション
chủ nghĩa
主義
từ thiện
慈善
ban cho
賜る
chủ nghĩa xã hội
社会主義
tuyên ngôn
宣言
hoạt hình
アニメ
nhiều chuyện
おしゃべり
人気トピック
数字表現力
便利なイディオム
上級感情表現
態度の必須語彙
性格と特徴
図形と空間
特徴的な建築物
住まいアップグレード
家電ガイド
家族と友人
学科上級語彙
キャンパス体験
→
ベトナム語辞典