YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
態度の必須語彙
態度の必須語彙
態度の必須語彙 — 23 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
khó tránh
避けられない
không thể rời
不可欠な
không cho phép
禁じる
không cần thiết
不要な
không thể không
せざるを得ない
đề xướng
提唱する
cho phép
許可する
có thể hay không
かどうか
dùng được
使える
không được phép
許可されていない
giả vờ
ふりをする
thà
むしろ
trông mong
期待する
không tiếc
惜しまない
miễn cưỡng
いやいや
dự liệu
予想する
hà tất
わざわざする必要はない
khả thi
実現可能な
không thích hợp
不適切
không tránh khỏi
避けられない
không thể nói là
と言えない
không làm được
できない
phụ trách
担当する
人気トピック
性格と特徴
図形と空間
特徴的な建築物
住まいアップグレード
家電ガイド
家族と友人
学科上級語彙
キャンパス体験
宇宙の驚異語彙
外見の細部
世界の風景
病院での会話
→
ベトナム語辞典