YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
デスクの必需品
デスクの必需品
デスクの必需品 — 22 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
vở ghi
ノート
ghi chú
メモ
quyển vở
ノート
giấy nhắn
メモ
giấy
紙
bài thi
試験用紙
tẩy
消しゴム
gọt bút chì
鉛筆削り
thước kẻ
定規
máy tính cầm tay
電卓
sách
本
tạp chí
雑誌
từ điển
辞書
chữ
文字
hình
画像
dấu ngoặc
括弧
dấu câu
句読点
phông chữ
フォント
mục lục
目次
bức tranh
絵画
văn phòng phẩm
文房具
cặp sách
ランドセル
人気トピック
数字の基礎
数量と順序
大きな数の読み書き
数字表現
指示と選択
道案内の質問
道案内の言葉
道案内の必須単語
日常の行動
さまざまな状態
よく使う慣用句
日常の感情表現
→
ベトナム語辞典