YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅇ
베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어
1538개 단어, 6 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
영화 촬영하다
đóng phim
영화 팬
fan điện ảnh
영화관
rạp chiếu phim
영화배우
diễn viên điện ảnh
영화와 방송
điện ảnh và truyền hình
영화표
vé xem phim
옆
cạnh
옆집
nhà bên cạnh
예감
dự cảm
예고하다
báo trước
예금통장
sổ tiết kiệm
예능 프로그램
chương trình tạp kỹ
예대로
theo lệ
예를 들다
lấy ví dụ
예를 들면
ví dụ như
예를 들어
ví dụ
예방하다
phòng ngừa
예보
dự báo
예복
lễ phục
예비
dự bị
예비
dự phòng
예쁘다
xinh
예산
ngân sách
예상 밖
không ngờ tới
예상 밖
ngoài dự liệu
예상외
ngoài dự đoán
예상하다
dự kiến
예상하다
dự liệu
예선
vòng loại
예술
nghệ thuật
예술가
nghệ sĩ
예습하다
chuẩn bị bài
예시하다
báo hiệu
예식
lễ
예약
hẹn trước
예약하다
đặt (hàng, vé...)
예약하다
đặt trước
예언하다
tiên đoán
예외
ngoại lệ
예외를 두다
phá lệ
예의
lễ phép
예의 바르다
thoả đáng
예의 바른
khách sáo
예측불가
biến hóa khôn lường
예측하다
dự đoán
옐로카드
thẻ vàng
옛 친구
bạn cũ
옛날
ngày xưa
옛이야기
chuyện xưa
오
năm
오
ồ
오
ơ
오 위안
năm tệ
오가다
qua lại
오늘
hôm nay
오늘
hôm nay
오다
đến đây
오다
đến từ
오락
giải trí
오락
văn nghệ giải trí
오랑우탄
con đười ươi
오래
lâu
오래
lâu lắm
오래 지속되다
lâu dài không ngừng
오래가다
lâu dài
오래되다
lâu đời
오래된 브랜드
thương hiệu lâu đời
오래전
đã từ lâu
오래전부터 존경하다
ngưỡng mộ đã lâu
오랜만이다
lâu ngày không gặp
오랫동안
lâu nay
오렌지
cam
오렌지 주스
nước cam
오로라
cực quang
오르골
hộp nhạc
오르다
bước lên
오르다
lên
오르다
leo
오르다
tăng lên
오르락내리락하다
lúc cao lúc thấp
오른쪽
bên phải
오리
vịt
오리구이
vịt quay
오만 동
năm mươi nghìn
오만동
năm mươi nghìn
오만하다
ngông cuồng
오백만
năm triệu
오븐
lò nướng
오성급
năm sao
오솔길
đường nhỏ
오십 위안
năm mươi tệ
오십 전
năm hào
오십만 동
năm trăm nghìn
오십만동
năm trăm nghìn
오염
ô nhiễm
오이
dưa chuột
오자
chữ sai chính tả
오직
chỉ
오직
chỉ có
오직 ~할 수 있다
chỉ có thể
오징어채
khô mực
오차
sai số
오천동
năm nghìn
오천동
năm nghìn
오토바이
xe máy
오토바이 택시
xe ôm
오페라
nhạc kịch
오프로드차
xe địa hình
오피스 빌딩
tòa nhà văn phòng
오해
hiểu lầm
오해
ngộ nhận
오후
buổi chiều
오히려
mà là
옥
ngọc
옥상
sân thượng
옥수수
ngô
옥패
ngọc bội
온 가족
cả nhà
온 힘을 다해
hết sức
온갖 방법
trăm phương ngàn kế
온대
ôn đới
온도
nhiệt độ
온도계
nhiệt kế
온도를 올리다
tăng nhiệt độ
온돌
đá nóng
온라인
trên mạng
온라인
trực tuyến
온라인 친구
bạn mạng
온수
nước nóng
온수기
máy nước nóng
온실
nhà kính
온유하다
dịu dàng
온전하다
nguyên vẹn
온전하다
trọn
온종일
suốt ngày
온종일
từ sáng đến tối
온천
suối nước nóng
온화하다
hòa nhã
온화하다
ôn hòa
온후하다
hiền hậu
올라가다
lên lầu
올라오다
lên đây
올림픽
Thế vận hội
올해
năm nay
옮기다
chuyển
옳다고 여기지 않다
không cho là đúng
옷걸이
móc áo
옷을 개다
gấp quần áo
옷을 널다
phơi đồ
옷장
tủ quần áo
옹호하다
ủng hộ
와
chà
와
oa
와인
rượu vang
와인 저장고
hầm rượu
와인잔
ly vang đỏ
와하하
wahaha
왁스
sáp
왁자지껄하다
nói nhao nhao
완공되다
xây dựng xong
완두콩
đậu hà lan
완벽하다
hoàn hảo
완성하다
hoàn thành
완성하다
hoàn thiện
완전하다
hoàn chỉnh
완전히
hoàn toàn
완전히
hoàn toàn
완전히 다르다
hoàn toàn khác
완전히 변하다
thay đổi hoàn toàn
완제품
thành phẩm
완행열차
tàu chậm
완화하다
giảm bớt
완화하다
nới lỏng
왕
vua
왕국
vương quốc
왕복
khứ hồi
왕실
hoàng gia
왕왕
want want
왕이보
Wang Yibo
왕자
hoàng tử
왕조
triều đại
왕허디
Dylan Wang
왜
tại sao
왜곡하다
bóp méo
왜곡하다
vặn vẹo
왜냐하면
bởi
왜냐하면
bởi vì
왜냐하면
vì
외계인
người ngoài hành tinh
외과
ngoại khoa
외교
ngoại giao
외교관
nhà ngoại giao
외국
nước ngoài
외국 무역
ngoại thương
외국계 회사
công ty nước ngoài
외국어
ngoại ngữ
외국의
quốc tịch nước ngoài
외국인 선수
ngoại binh
외래
ngoại lai
외래진료
khám ngoại trú
외롭다
cô đơn
외모
bề ngoài
외모
ngoại hình
외삼촌
cậu
외자
vốn nước ngoài
외장하드
ổ cứng di động
외진
hẻo lánh
외치다
hét
외할머니
bà ngoại
외할아버지
ông ngoại
외향적이다
hướng ngoại
외형
hình dáng
외화
ngoại tệ
왼쪽
bên trái
왼쪽
trái
요괴
yêu quái
요구르트
sữa chua
요구하다
đòi hỏi
요구하다
yêu cầu
요금
phí
요금 징수하다
thu phí
요금을 내다
nộp phí
요금을 내다
trả phí
요람
nôi
요리
món
요리
món ăn
요리사
đầu bếp
요리하다
nấu
요리하다
nấu cơm
요새
pháo đài
요약하다
tóm tắt
요양하다
dưỡng bệnh
요인
yếu tố
요점
điểm chính
요점
điểm mấu chốt
요정
yêu tinh
요즘
ngày nay
요지
ý chính
요컨대
tóm lại
욕망
dục vọng
욕실
phòng tắm
욕조
bồn tắm
욕하다
chửi
용
rồng
용감하게 나아가다
dũng cảm tiến lên
용감하다
dũng cảm
용과
thanh long
용기
bình chứa
용기
dũng khí
용기를 내다
lấy can đảm
용도
công dụng
용도
dùng cho
용돈
tiền tiêu vặt
용량
dung lượng
용모
diện mạo
용모
dung mạo
용모
dung nhan
용법
cách dùng
용서하다
tha cho
용서하다
tha thứ
용선
thuyền rồng
용설란
cây thùa
용안
nhãn
용인하다
dung túng
용접하다
hàn
용품
đồ dùng
용해하다
hoà tan
우대
ưu đãi
우등생
học bá
우뚝하다
sừng sững
우리
chúng
우리
chúng ta
우리
chúng tôi
우리
chúng tôi
우리
lồng
우매하다
ngu muội
우물
giếng
우박
mưa đá
우사
chuồng bò
우산
ô
우상
thần tượng
우선
trước tiên
우선
ưu tiên
우수하다
ưu tú
우수하다
xuất sắc
우스꽝스럽다
hài hước
우아하다
duyên dáng
우아하다
thanh lịch
우아하다
uyển chuyển
우연의 일치
trùng hợp
우연한 만남
gặp gỡ tình cờ
우연히
tình cờ
우연히 만나다
không hẹn mà gặp
우울증
trầm cảm
우울하다
buồn bực
우울하다
chán nản
우울하다
u sầu
우월하다
ưu việt
우위
ưu thế
우유
sữa
1
2
3
4
5
6