YiWordsYiWords

베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어

1538개 단어, 6 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

영화 촬영하다đóng phim영화 팬fan điện ảnh영화관rạp chiếu phim영화배우diễn viên điện ảnh영화와 방송điện ảnh và truyền hình영화표vé xem phimcạnh옆집nhà bên cạnh예감dự cảm예고하다báo trước예금통장sổ tiết kiệm예능 프로그램chương trình tạp kỹ예대로theo lệ예를 들다lấy ví dụ예를 들면ví dụ như예를 들어ví dụ예방하다phòng ngừa예보dự báo예복lễ phục예비dự bị예비dự phòng예쁘다xinh예산ngân sách예상 밖không ngờ tới예상 밖ngoài dự liệu예상외ngoài dự đoán예상하다dự kiến예상하다dự liệu예선vòng loại예술nghệ thuật예술가nghệ sĩ예습하다chuẩn bị bài예시하다báo hiệu예식lễ예약hẹn trước예약하다đặt (hàng, vé...)예약하다đặt trước예언하다tiên đoán예외ngoại lệ예외를 두다phá lệ예의lễ phép예의 바르다thoả đáng예의 바른khách sáo예측불가biến hóa khôn lường예측하다dự đoán옐로카드thẻ vàng옛 친구bạn cũ옛날ngày xưa옛이야기chuyện xưanămơ오 위안năm tệ오가다qua lại오늘hôm nay오늘hôm nay오다đến đây오다đến từ오락giải trí오락văn nghệ giải trí오랑우탄con đười ươi오래lâu오래lâu lắm오래 지속되다lâu dài không ngừng오래가다lâu dài오래되다lâu đời오래된 브랜드thương hiệu lâu đời오래전đã từ lâu오래전부터 존경하다ngưỡng mộ đã lâu오랜만이다lâu ngày không gặp오랫동안lâu nay오렌지cam오렌지 주스nước cam오로라cực quang오르골hộp nhạc오르다bước lên오르다lên오르다leo오르다tăng lên오르락내리락하다lúc cao lúc thấp오른쪽bên phải오리vịt오리구이vịt quay오만 동năm mươi nghìn오만동năm mươi nghìn오만하다ngông cuồng오백만năm triệu오븐lò nướng오성급năm sao오솔길đường nhỏ오십 위안năm mươi tệ오십 전năm hào오십만 동năm trăm nghìn오십만동năm trăm nghìn오염ô nhiễm오이dưa chuột오자chữ sai chính tả오직chỉ오직chỉ có오직 ~할 수 있다chỉ có thể오징어채khô mực오차sai số오천동năm nghìn오천동năm nghìn오토바이xe máy오토바이 택시xe ôm오페라nhạc kịch오프로드차xe địa hình오피스 빌딩tòa nhà văn phòng오해hiểu lầm오해ngộ nhận오후buổi chiều오히려mà làngọc옥상sân thượng옥수수ngô옥패ngọc bội온 가족cả nhà온 힘을 다해hết sức온갖 방법trăm phương ngàn kế온대ôn đới온도nhiệt độ온도계nhiệt kế온도를 올리다tăng nhiệt độ온돌đá nóng온라인trên mạng온라인trực tuyến온라인 친구bạn mạng온수nước nóng온수기máy nước nóng온실nhà kính온유하다dịu dàng온전하다nguyên vẹn온전하다trọn온종일suốt ngày온종일từ sáng đến tối온천suối nước nóng온화하다hòa nhã온화하다ôn hòa온후하다hiền hậu올라가다lên lầu올라오다lên đây올림픽Thế vận hội올해năm nay옮기다chuyển옳다고 여기지 않다không cho là đúng옷걸이móc áo옷을 개다gấp quần áo옷을 널다phơi đồ옷장tủ quần áo옹호하다ủng hộchàoa와인rượu vang와인 저장고hầm rượu와인잔ly vang đỏ와하하wahaha왁스sáp왁자지껄하다nói nhao nhao완공되다xây dựng xong완두콩đậu hà lan완벽하다hoàn hảo완성하다hoàn thành완성하다hoàn thiện완전하다hoàn chỉnh완전히hoàn toàn완전히hoàn toàn완전히 다르다hoàn toàn khác완전히 변하다thay đổi hoàn toàn완제품thành phẩm완행열차tàu chậm완화하다giảm bớt완화하다nới lỏngvua왕국vương quốc왕복khứ hồi왕실hoàng gia왕왕want want왕이보Wang Yibo왕자hoàng tử왕조triều đại왕허디Dylan Wangtại sao왜곡하다bóp méo왜곡하다vặn vẹo왜냐하면bởi왜냐하면bởi vì왜냐하면외계인người ngoài hành tinh외과ngoại khoa외교ngoại giao외교관nhà ngoại giao외국nước ngoài외국 무역ngoại thương외국계 회사công ty nước ngoài외국어ngoại ngữ외국의quốc tịch nước ngoài외국인 선수ngoại binh외래ngoại lai외래진료khám ngoại trú외롭다cô đơn외모bề ngoài외모ngoại hình외삼촌cậu외자vốn nước ngoài외장하드ổ cứng di động외진hẻo lánh외치다hét외할머니bà ngoại외할아버지ông ngoại외향적이다hướng ngoại외형hình dáng외화ngoại tệ왼쪽bên trái왼쪽trái요괴yêu quái요구르트sữa chua요구하다đòi hỏi요구하다yêu cầu요금phí요금 징수하다thu phí요금을 내다nộp phí요금을 내다trả phí요람nôi요리món요리món ăn요리사đầu bếp요리하다nấu요리하다nấu cơm요새pháo đài요약하다tóm tắt요양하다dưỡng bệnh요인yếu tố요점điểm chính요점điểm mấu chốt요정yêu tinh요즘ngày nay요지ý chính요컨대tóm lại욕망dục vọng욕실phòng tắm욕조bồn tắm욕하다chửirồng용감하게 나아가다dũng cảm tiến lên용감하다dũng cảm용과thanh long용기bình chứa용기dũng khí용기를 내다lấy can đảm용도công dụng용도dùng cho용돈tiền tiêu vặt용량dung lượng용모diện mạo용모dung mạo용모dung nhan용법cách dùng용서하다tha cho용서하다tha thứ용선thuyền rồng용설란cây thùa용안nhãn용인하다dung túng용접하다hàn용품đồ dùng용해하다hoà tan우대ưu đãi우등생học bá우뚝하다sừng sững우리chúng우리chúng ta우리chúng tôi우리chúng tôi우리lồng우매하다ngu muội우물giếng우박mưa đá우사chuồng bò우산ô우상thần tượng우선trước tiên우선ưu tiên우수하다ưu tú우수하다xuất sắc우스꽝스럽다hài hước우아하다duyên dáng우아하다thanh lịch우아하다uyển chuyển우연의 일치trùng hợp우연한 만남gặp gỡ tình cờ우연히tình cờ우연히 만나다không hẹn mà gặp우울증trầm cảm우울하다buồn bực우울하다chán nản우울하다u sầu우월하다ưu việt우위ưu thế우유sữa