YiWordsYiWords

베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어

1538개 단어, 6 중 5페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

의도ý đồ의도를 이해하다hiểu ý의도하다định의로운 행동thấy việc nghĩa ra tay의료y tế의류quần áo의무nghĩa vụ의무y vụ의문nghi vấn의문조사chứ의문조사hả의미nghĩa의미ý의미ý nghĩa의미하다có nghĩa là의미하다nghĩa là의복trang phục의붓아버지cha dượng의사bác sĩ의식nghi lễ의식ý thức의식주행ăn mặc ở đi lại의심받다bị nghi의심없다không nghi ngờ의심이 많다đa nghi의심점điểm nghi vấn의심하다nghi ngờ의약y dược의원nghị sĩ의자ghế의자ghế đẩu의제chương trình nghị sự의존하다phụ thuộc의존하다phụ thuộc vào의지chí khí의지y의지ý chí의지ý muốn의지력nghị lực의지하다dựa vào의학y học의회nghị việnhairăng이 드러내다nhe răng이 일việc này이것này이것들những cái này이구동성đồng thanh이기다đánh bại이기다giành chiến thắng이기다thắng이기적이다ích kỷ이끌다dẫn이끌다dẫn dắt이끌다dẫn đến이끌다dắt이끌다lãnh đạo이끌어내다rút ra이내trong vòng이누야샤Inuyasha이다이다이동식lưu động이동하다chuyển dời이동하다di chuyển이동하다đi lại이따가một lát nữa이래từ khi이렇게như thế này이렇게như vậy이렇게thế이렇게thế này이력서sơ yếu lý lịch이론lý thuyết이론상으로theo lẽ thường이롭게 하다mang lại lợi ích이륙하다cất cánh이르다sớm이른 아침sáng sớm이를 갈다nghiến răng이름tên이마trán이만 동hai mươi nghìn이만동hai mươi nghìn이메일email이메일thư điện tử이모이미đã이미rồi이미 그렇다면đã vậy이미지hình ảnh이발기tông đơ이발하다cắt tóc이백만hai triệu이번lần này이번 기kỳ này이별하다chia ly이브닝드레스đầm dạ hội이사giám đốc이사thành viên hội đồng quản trị이사하다chuyển nhà이사회hội đồng quản trị이산화탄소khí cacbonic이상lý tưởng이상trở lên이상하다bất thường이상하다kỳ lạ이상하다kỳ quặc이상하다lạ이성khác giới이성lý trí이슬sương이슬람교đạo hồi이식하다cấy ghép이십 위안hai mươi tệ이십만 동hai trăm nghìn이십만동hai trăm nghìn이쑤시개tăm이야기câu chuyện이야기하다kể lại이야기하다nói chuyện이어주다tiếp sức이에nay이연걸Lý Liên Kiệt이와 유사한 것tương tự như vậy이웃hàng xóm이웃 나라nước láng giềng이유lý do이익lợi이익lợi ích이익lợi nhuận이익을 얻다được lợi이익이 되다giúp ích cho이자율lãi suất이전trước đây이전 기수các khoá trước이전에trước đó이전하다chuyển giao이정표cột mốc이제부터từ nay về sau이주 노동자công nhân nhập cư이주하다di cư이중kép이직하다nhảy việc이집트 문명nền văn minh Ai Cập이쪽bên này이천동hai nghìn이천동hai nghìn이체하다chuyển khoản이치이치상theo lý mà nói이치와 감정lý tình이타주의vị tha이하dưới đây이해하기 어렵다khó hiểu이해하다hiểu이해하다hiểu rõ이해하다lĩnh hội이해하다lĩnh ngộ이해하지 못하다không hiểu이혼하다ly hôn이화dị hỏa이후에về sau익명ẩn danh익숙하다quen thuộc인간 세상nhân gian인격nhân cách인계하다bàn giao인공nhân tạo인공위성vệ tinh nhân tạo인공지능trí tuệ nhân tạo인구dân số인권nhân quyền인기độ nổi tiếng인기 있다thích nghe ham đọc인내심kiên nhẫn인내하다nhẫn nại인도vỉa hè인도주의nhân đạo인도하다giao nộp인력nhân lực인류nhân loại인문학nhân văn인물nhân vật인민폐nhân dân tệ인벤토리ba lô인사nhân sĩ인사nhân sự인사하다chào hỏi인삼nhân sâm인상ấn tượng인색하다keo kiệt인생cuộc đời인생đời인생 경험kinh nghiệm sống인성nhân tính인솔하다dẫn đội인쇄in ấn인쇄술kỹ thuật in ấn인쇄하다in인수합병mua lại và sáp nhập인식하다nhận biết인양하다trục vớt인연duyên phận인용하다trích dẫn인원수lượt người인원수số người인자하다nhân từ인재người tài인재nhân tài인접하다kề bên인정tình người인정하다công nhận인정하다thừa nhận인종chủng tộc인증하다chứng nhận인증하다xác thực인지nhận thức인질con tin인체cơ thể người인치tấc인터넷Internet인터넷 끊김mất mạng인터넷하다lên mạng인턴thực tập sinh인테리어trang trí nội thất인텔intel인품nhân phẩm인형búp bê인형con rối인후yết hầuchuyệncông việcđiềumộtviệc일 위안một tệ일간신문báo hằng ngày일거수일투족nhất cử nhất động일거양득một công đôi việc일관되다nhất quán일광욕하다tắm nắng일기nhật ký일년 내내cả năm일단một khi일등석hạng nhất일등을 차지하다giành giải nhất일련một loạt일류hàng đầu일률적으로đồng loạt일만 동mười nghìn일만동mười nghìn일반적으로nói chung일반화하다vơ đũa cả nắm일방적이다đơn phương일번số một일본Nhật Bản일본어tiếng Nhật일부một phần일상hàng ngày일상thường ngày일선tuyến đầu일시정지하다tạm dừng일식nhật thực일심một lòng일심동체đồng lòng như thành일어나다dậy일어나다thức dậy일어나다trỗi dậy일어나다xảy일요일chủ nhật일용품đồ dùng hàng ngày일으키다gây일을 처리하다giải quyết công việc일이 있다có việc일정lịch trình일찍 도착하다trước thời hạn일찍 하다làm sớm일찍이từng일체một thể일치하다trùng nhau일편단심một lòng một dạ일하다làm việc일회용dùng một lần읽다đọc잃다làm mất잃다mất임기nhiệm kỳ임대료tiền thuê임대하다cho thuê임명되다nhậm임명하다bổ nhiệm임무nhiệm vụ임박하다sắp (gần)임산부phụ nữ mang thai임상lâm sàng임시의tạm thời임신하다mang thai임신하다thai nghén