YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅇ
베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어
1538개 단어, 6 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
아
á
아
à
아
a
아
ạ
아가씨
cô
아가씨
cô gái
아가씨
tiểu thư
아기
cục cưng
아기
em bé
아기침대
cũi em bé
아까워하지 않다
không tiếc sức lực
아끼다
quý trọng
아끼다
yêu thích không rời
아끼지 않다
không tiếc
아내
vợ
아니
chẳng
아니
không
아니다
không phải
아니면
hay là
아동
thiếu nhi
아들
con trai
아디다스
adidas
아랍어
tiếng Ả Rập
아래
bên dưới
아래
dưới
아래층
tầng dưới
아르마니
armani
아르바이트하다
làm thêm
아름답다
đẹp
아름답다
tươi đẹp
아름답다
xinh đẹp
아마도
có lẽ
아마존
amazon
아마추어
nghiệp dư
아무
bất cứ
아무
bất kỳ
아무것도 없다
không có gì cả
아무것도 없음
không có gì
아무것도 이루지 못하다
không làm nên trò trống gì
아무도 모른다
không ai biết
아버지
cha
아버지의 날
Ngày của Cha
아보카도
bơ
아빠
bố
아쉬워하다
tiếc
아시아
châu Á
아시안 게임
Đại hội Thể thao châu Á
아오자이
áo dài
아우디
audi
아웃되다
loại khỏi cuộc chơi
아이
bé
아이
đứa
아이
đứa trẻ
아이구
ôi
아이구
ôi chao
아이덴티티 V
Identity V
아이디어
ý kiến
아이라이너
bút kẻ mắt
아이라이너
kẻ mắt
아이브로우펜슬
chì kẻ mày
아이섀도
phấn mắt
아이스바
kem que
아이스버킷
thùng đá
아이스크림
kem
아이스티
trà đá
아인슈타인
Einstein
아주
lắm
아주 멀다
rất xa
아주 편하다
rất thoải mái
아주머니
bác gái
아직
chưa
아직
còn
아첨하다
nịnh bợ
아첨하다
tâng bốc
아치
vòm
아침
buổi sáng
아침식사
bữa sáng
아파트
căn hộ
아파트 단지
khu dân cư
아프다
đau đớn
아프다
xót xa
악
ác
악기
nhạc cụ
악독하다
độc ác
악마
quỷ dữ
악보
bản nhạc
악성
ác tính
악수하다
bắt tay
악습
bất chính chi phong
악어
cá sấu
악역
phản diện
악의적이다
ác ý
악인
kẻ xấu
악질이다
tồi tệ
악행을 다하다
không việc ác nào không làm
악화되다
xấu đi
악화시키다
làm nặng thêm
악화시키다
làm trầm trọng
악화시키다
làm trầm trọng thêm
안 된다
không được
안 보이다
không thấy
안개
sương mù
안거낙업
an cư lạc nghiệp
안경
kính mắt
안내
cần biết
안내하다
dẫn đường
안녕
chào
안녕하세요
chào buổi tối
안녕하세요
xin chào
안녕히 가세요
tạm biệt
안녕히 주무세요
chúc ngủ ngon
안달하다
nóng lòng
안마의자
ghế massage
안면인식
nhận diện khuôn mặt
안부를 묻다
hàn huyên
안색
sắc mặt
안식처
quy tụ
안심하다
an tâm
안심하다
yên tâm
안에
bên trong
안에
trong
안에 있다
ở trong
안일하다
an nhàn
안전벨트
dây an toàn
안전하다
an toàn
안전한 여행
thượng lộ bình an
안정되다
ổn định
안정하다
yên ổn
안타
anta
안테나
ăng-ten
앉다
ngồi
앉다
ngồi xuống
앉으세요
mời ngồi
알 수 없다
không thể biết được
알 수 있다
có thể thấy rằng
알게 되다
được biết
알고 보니
hóa ra
알고 보니
thì ra
알고리즘
thuật toán
알다
biết
알다
quen
알다
quen biết
알람시계
đồng hồ báo thức
알레르기
dị ứng
알루미늄
nhôm
알루미늄호일
giấy bạc
알리다
báo
알리다
thông báo
알리바바
alibaba
알리페이
Alipay
알릴 내용 없음
không có gì để nói
알아내다
biết được
알아보다
nhận ra
알아차리다
nhìn ra
알코올
cồn
알코올중독
nát rượu
알코올중독자
người nghiện rượu
알파벳
chữ cái
암
ung thư
암기
ám khí
암벽등반
leo vách đá
암살자
sát thủ
암살하다
ám sát
암송하다
đọc thuộc lòng
암수
đực cái
암시하다
ám chỉ
암시하다
gợi ý
암초
đá ngầm
암탉
gà mái
암호화하다
mã hóa
암흑 물질
vật chất tối
압도하다
áp đảo
압력
áp lực
압력을 가하다
gây áp lực
압축을 풀다
giải nén
압축하다
nén
앞
phía trước
앞
trước mặt
앞뒤로 흔들리며 웃다
ngửa trước ngả sau
앞뒤를 생각하다
nghĩ trước nghĩ sau
앞머리
tóc mái
앞면
mặt trước
앞서다
dàn xếp
앞서다
đi trước
애가 타다
nóng ruột như lửa đốt
애국하다
yêu nước
애니메이션
phim hoạt hình
애매하다
mập mờ
애벌레
sâu bướm
애완동물
thú cưng
애완동물 방석
chuồng chó
애완동물 우리
chuồng thú cưng
애원하다
van xin
애인
cưng
애지중지하다
cưng chiều
애플
apple
액세서리
phụ kiện
액션 영화
phim hành động
액젓
nước mắm
액정
tinh thể lỏng
액체
chất lỏng
앨범
album
앵무새
vẹt
야
ấy
야
ê
야
nè
야
ơi
야간 근무
ca đêm
야간 학교
trường học ban đêm
야구
bóng chày
야구 모자
mũ lưỡi trai
야근하다
làm thêm giờ
야기하다
gây ra
야기하다
khiến cho
야마하
yamaha
야만적이다
dã man
야망
tham vọng
야생
hoang dã
야생동물
động vật hoang dã
야수
dã thú
야수
thú
야시장
chợ đêm
야외
dã ngoại
야외
ngoài trời
야외취사
nấu ăn ngoài trời
약
khoảng
약
thuốc
약간
hơi
약국
hiệu thuốc
약국
nhà thuốc
약력
giới thiệu sơ lược
약사
dược sĩ
약세
yếu thế
약속
lời hứa
약속하다
cam kết
약속하다
hẹn
약속하다
hẹn nhau
약속하다
hứa
약수
thuốc nước
약어
viết tắt
약재
dược liệu
약점
điểm yếu
약지
ngón áp út
약초
thuốc nam
약탈하다
cướp đoạt
약하다
yếu
약혼하다
đính hôn
약화하다
làm yếu đi
얇다
mỏng
양
cừu
양
lượng
양가 민요
dân ca Dương Ca
양고기
thịt cừu
양궁
bắn cung
양극성
dương âm
양도하다
chuyển nhượng
양로
dưỡng lão
양로원
viện dưỡng lão
양말
tất
양방향
hai chiều
양보하다
nhường
양보하다
nhượng bộ
양보하다
nhượng bộ
양사
cái
양생
dưỡng sinh
양서류
lưỡng cư
양성
dương tính
양성
lành tính
양손
hai tay
양수기
bơm nước
양수기
máy bơm nước
양식
biểu mẫu
양심
lương tâm
양안
hai bờ
양어장
ao nuôi cá
양육비
tiền cấp dưỡng
양육하다
nuôi dưỡng
양자리
Bạch Dương
양조위
Tony Leung Chiu-wai
양쯔강
sông Trường Giang
양초
nến
양측
hai bên
양치하다
đánh răng
양파
hành tây
얕은
nông
어
ờ
어깨
vai
어깨 통증
đau vai
어느
nào
어느 것들
những cái nào
어댑터
bộ chuyển đổi
어둠
bóng tối
어둡다
tối
어디
đâu
어디
ở đâu
어떤
nào đó
어떻게
làm sao
어떻게
như thế nào
어떻게
sao
어떻게
thế nào
1
2
3
4
5
6