YiWordsYiWords

베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어

1538개 단어, 6 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

áàa아가씨아가씨cô gái아가씨tiểu thư아기cục cưng아기em bé아기침대cũi em bé아까워하지 않다không tiếc sức lực아끼다quý trọng아끼다yêu thích không rời아끼지 않다không tiếc아내vợ아니chẳng아니không아니다không phải아니면hay là아동thiếu nhi아들con trai아디다스adidas아랍어tiếng Ả Rập아래bên dưới아래dưới아래층tầng dưới아르마니armani아르바이트하다làm thêm아름답다đẹp아름답다tươi đẹp아름답다xinh đẹp아마도có lẽ아마존amazon아마추어nghiệp dư아무bất cứ아무bất kỳ아무것도 없다không có gì cả아무것도 없음không có gì아무것도 이루지 못하다không làm nên trò trống gì아무도 모른다không ai biết아버지cha아버지의 날Ngày của Cha아보카도아빠bố아쉬워하다tiếc아시아châu Á아시안 게임Đại hội Thể thao châu Á아오자이áo dài아우디audi아웃되다loại khỏi cuộc chơi아이아이đứa아이đứa trẻ아이구ôi아이구ôi chao아이덴티티 VIdentity V아이디어ý kiến아이라이너bút kẻ mắt아이라이너kẻ mắt아이브로우펜슬chì kẻ mày아이섀도phấn mắt아이스바kem que아이스버킷thùng đá아이스크림kem아이스티trà đá아인슈타인Einstein아주lắm아주 멀다rất xa아주 편하다rất thoải mái아주머니bác gái아직chưa아직còn아첨하다nịnh bợ아첨하다tâng bốc아치vòm아침buổi sáng아침식사bữa sáng아파트căn hộ아파트 단지khu dân cư아프다đau đớn아프다xót xaác악기nhạc cụ악독하다độc ác악마quỷ dữ악보bản nhạc악성ác tính악수하다bắt tay악습bất chính chi phong악어cá sấu악역phản diện악의적이다ác ý악인kẻ xấu악질이다tồi tệ악행을 다하다không việc ác nào không làm악화되다xấu đi악화시키다làm nặng thêm악화시키다làm trầm trọng악화시키다làm trầm trọng thêm안 된다không được안 보이다không thấy안개sương mù안거낙업an cư lạc nghiệp안경kính mắt안내cần biết안내하다dẫn đường안녕chào안녕하세요chào buổi tối안녕하세요xin chào안녕히 가세요tạm biệt안녕히 주무세요chúc ngủ ngon안달하다nóng lòng안마의자ghế massage안면인식nhận diện khuôn mặt안부를 묻다hàn huyên안색sắc mặt안식처quy tụ안심하다an tâm안심하다yên tâm안에bên trong안에trong안에 있다ở trong안일하다an nhàn안전벨트dây an toàn안전하다an toàn안전한 여행thượng lộ bình an안정되다ổn định안정하다yên ổn안타anta안테나ăng-ten앉다ngồi앉다ngồi xuống앉으세요mời ngồi알 수 없다không thể biết được알 수 있다có thể thấy rằng알게 되다được biết알고 보니hóa ra알고 보니thì ra알고리즘thuật toán알다biết알다quen알다quen biết알람시계đồng hồ báo thức알레르기dị ứng알루미늄nhôm알루미늄호일giấy bạc알리다báo알리다thông báo알리바바alibaba알리페이Alipay알릴 내용 없음không có gì để nói알아내다biết được알아보다nhận ra알아차리다nhìn ra알코올cồn알코올중독nát rượu알코올중독자người nghiện rượu알파벳chữ cáiung thư암기ám khí암벽등반leo vách đá암살자sát thủ암살하다ám sát암송하다đọc thuộc lòng암수đực cái암시하다ám chỉ암시하다gợi ý암초đá ngầm암탉gà mái암호화하다mã hóa암흑 물질vật chất tối압도하다áp đảo압력áp lực압력을 가하다gây áp lực압축을 풀다giải nén압축하다nénphía trướctrước mặt앞뒤로 흔들리며 웃다ngửa trước ngả sau앞뒤를 생각하다nghĩ trước nghĩ sau앞머리tóc mái앞면mặt trước앞서다dàn xếp앞서다đi trước애가 타다nóng ruột như lửa đốt애국하다yêu nước애니메이션phim hoạt hình애매하다mập mờ애벌레sâu bướm애완동물thú cưng애완동물 방석chuồng chó애완동물 우리chuồng thú cưng애원하다van xin애인cưng애지중지하다cưng chiều애플apple액세서리phụ kiện액션 영화phim hành động액젓nước mắm액정tinh thể lỏng액체chất lỏng앨범album앵무새vẹtấyêơi야간 근무ca đêm야간 학교trường học ban đêm야구bóng chày야구 모자mũ lưỡi trai야근하다làm thêm giờ야기하다gây ra야기하다khiến cho야마하yamaha야만적이다dã man야망tham vọng야생hoang dã야생동물động vật hoang dã야수dã thú야수thú야시장chợ đêm야외dã ngoại야외ngoài trời야외취사nấu ăn ngoài trờikhoảngthuốc약간hơi약국hiệu thuốc약국nhà thuốc약력giới thiệu sơ lược약사dược sĩ약세yếu thế약속lời hứa약속하다cam kết약속하다hẹn약속하다hẹn nhau약속하다hứa약수thuốc nước약어viết tắt약재dược liệu약점điểm yếu약지ngón áp út약초thuốc nam약탈하다cướp đoạt약하다yếu약혼하다đính hôn약화하다làm yếu đi얇다mỏngcừulượng양가 민요dân ca Dương Ca양고기thịt cừu양궁bắn cung양극성dương âm양도하다chuyển nhượng양로dưỡng lão양로원viện dưỡng lão양말tất양방향hai chiều양보하다nhường양보하다nhượng bộ양보하다nhượng bộ양사cái양생dưỡng sinh양서류lưỡng cư양성dương tính양성lành tính양손hai tay양수기bơm nước양수기máy bơm nước양식biểu mẫu양심lương tâm양안hai bờ양어장ao nuôi cá양육비tiền cấp dưỡng양육하다nuôi dưỡng양자리Bạch Dương양조위Tony Leung Chiu-wai양쯔강sông Trường Giang양초nến양측hai bên양치하다đánh răng양파hành tây얕은nông어깨vai어깨 통증đau vai어느nào어느 것들những cái nào어댑터bộ chuyển đổi어둠bóng tối어둡다tối어디đâu어디ở đâu어떤nào đó어떻게làm sao어떻게như thế nào어떻게sao어떻게thế nào