YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅇ
베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어
1538개 단어, 6 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
어떻게 하지
làm sao bây giờ
어려운 문제를 내다
ra đề khó
어려움
khó khăn
어렵다
gian nan
어렵다
khó
어렵다
khó mà
어렵지 않다
không khó
어리석다
đồ ngốc
어리석다
ngu ngốc
어린이
trẻ con
어린이
trẻ em
어린이날
Ngày Thiếu nhi
어릴 때
lúc nhỏ
어릴 때부터
từ nhỏ
어림없다
đừng hòng
어망
lưới đánh cá
어머나
ôi trời
어머니
mẹ
어머니의 날
Ngày của Mẹ
어묵볼
cá viên
어부
ngư dân
어선
tàu cá
어수선하다
lộn xộn
어제
hôm qua
어지럽다
chóng mặt
어쨌든
dù sao
어쨌든
dù sao đi nữa
어쩌면
biết đâu
어쩐지
thảo nào
어쩔 수 없다
đành phải
어휘
từ vựng
억
trăm triệu
억누르다
đè nén
억만장자
tỷ phú
억압하다
áp bức
억압하다
đàn áp
억양
giọng
억양
ngữ điệu lên xuống
억양
ngữ khí
억울하다
oan
억울하다
oan uổng
억울하다
tủi thân
억제하다
kiềm chế
억제할 수 없다
không kìm được
언급하다
nêu ra
언급하다
nhắc đến
언니
chị
언론
báo chí
언어
ngôn ngữ
언제
bao giờ
언제
khi nào
언제 어디서나
mọi lúc mọi nơi
언제든지
bất cứ lúc nào
언젠가
một ngày nào đó
언행
lời nói và hành động
얻다
đạt được
얻다
giành được
얻다
lấy được
얼굴
khuôn mặt
얼굴
mặt
얼굴에 닿다
ập vào mặt
얼굴이 붉어짐
mặt đỏ tai hồng
얼굴이 하얘지다
tái mặt
얼룩말
ngựa vằn
얼리다
đông lạnh
얼마나
biết bao
얼마나 오래
bao lâu
얼음
băng
얼음 조각
đá
얽히다
vướng mắc
엄격하다
khắt khe
엄격하다
nghiêm khắc
엄격하다
nghiêm ngặt
엄금하다
nghiêm cấm
엄숙하다
nghiêm túc
엄숙하다
trang trọng
엄숙하다
trọng thể
엄지손가락
ngón cái
업데이트하다
cập nhật
업로드하다
tải lên
업무
nghiệp vụ
업무량
khối lượng công việc
업적
thành tựu
업종
ngành
업종
ngành nghề
없다
không có
엉덩이
mông
엉덩이
mông
엉망이다
rối tung
엎드리다
nằm sấp
엎친 데 덮친 격
thêm dầu vào lửa
에
ở
에그타르트
bánh tart
에너지
năng lượng
에너지 소모
tiêu hao năng lượng
에너지 절약하다
tiết kiệm năng lượng
에르메스
Hermès
에서 비롯되다
xuất phát từ
에센셜오일
tinh dầu
에스컬레이터
thang cuốn
에어매트리스
đệm hơi
에어컨
điều hoà
에어컨
máy lạnh
에어프라이어
nồi chiên không dầu
에이수스
asus
에이즈
HIV/AIDS
엑스트라
diễn viên quần chúng
엔지니어
kỹ sư
엔진
động cơ
엘리베이터
thang máy
엘리트
tinh anh
여객 운송
vận chuyển hành khách
여객기
máy bay chở khách
여관
nhà trọ
여권
hộ chiếu
여기
đây
여기
nơi này
여기
ở đây
여기다
coi là
여기다
coi như
여기다
xem như
여동생
em gái
여드름
mụn
여러 번
nhiều lần
여러 종류
nhiều loại
여러분
các bạn
여러분
các vị
여론
dân ý
여론
dư luận
여름
mùa hè
여름방학
kỳ nghỉ hè
여름방학
nghỉ hè
여름캠프
trại hè
여명
ánh bình minh
여명
bình minh
여보세요
alo
여부
có thể hay không
여부
liệu
여분
dư
여분
thừa
여사
quý cô
여성
nữ
여성
phụ nữ
여성의 날
Ngày Phụ nữ
여신
thần tiên tỷ tỷ
여우
cáo
여유 시간
thời gian rảnh
여자 마법사
nữ phù thủy
여자아이
bé gái
여자친구
bạn gái
여전히
vẫn
여전히 같다
vẫn như cũ
여정
hành trình
여주
khổ qua
여지
chỗ trống
여행
chuyến đi
여행가방
va li
여행사
công ty du lịch
여행하다
du lịch
역
ngược
역기
tạ đòn
역대
các đời
역도
cử tạ
역반응
phản ứng ngược
역부족이다
lực bất tòng tâm
역사
lịch sử
역사가
nhà sử học
역사적 인물
nhân vật lịch sử
역할
vai trò
역할을 하다
đóng vai
역할을 하다
đóng vai trò
연
diều
연결고리
khâu chính
연결고리
mối liên kết
연결되다
gọi được
연결하다
kết nối
연결하다
liên kết
연구 개발하다
nghiên cứu chế tạo
연구개발
nghiên cứu và phát triển
연구소
viện nghiên cứu
연구하다
nghiên cứu
연극
kịch
연극
kịch nói
연극
vở kịch
연근
củ sen
연금
lương hưu
연금로
lò luyện
연금술
giả kim thuật
연기
diễn xuất
연기
khói
연기하다
diễn
연기하다
diễn kịch
연기하다
hoãn lại
연꽃
hoa sen
연꽃씨
hạt sen
연락하다
liên hệ
연락하다
truyền thông
연료
nhiên liệu
연료 게이지
đồng hồ nhiên liệu
연료 탱크
bình xăng
연루되다
dính líu
연루하다
liên lụy
연말
cuối năm
연맹
liên minh
연못
ao
연방
liên bang
연봉
lương năm
연설하다
diễn thuyết
연속
liên tiếp
연속
một chuỗi
연속적이다
liên tục
연수반
lớp đào tạo
연습하다
luyện
연습하다
luyện tập
연안
ven bờ
연약하다
mong manh
연약하다
mỏng manh
연약하다
yếu đuối
연어
cá hồi
연예계
giới giải trí
연인
người yêu
연장자
trưởng bối
연주하다
tấu
연중
quanh năm
연차
thâm niên
연초
đầu năm
연필
bút chì
연필깎이
gọt bút chì
연하다
non
연한
niên hạn
연합
liên hợp
연화
tranh Tết
연회
tiệc chiêu đãi
연회
yến tiệc
연회 테이블
yến tiệc
열
hàng
열
sốt
열거하다
liệt kê
열광적이다
cuồng nhiệt
열기
hơi nóng
열기구
khinh khí cầu
열다
kéo ra
열다
mở
열다
mở ra
열대
nhiệt đới
열등감
tự ti
열등생
học kém
열량
nhiệt lượng
열렬하다
nồng nhiệt
열매
quả
열사
liệt sĩ
열쇠
chìa khoá
열쇠수리공
thợ sửa khóa
열정
đam mê
열정
nhiệt tình
열정적이다
lòng hăng hái
열차
đoàn tàu
염라대왕
Diêm Vương
염색하다
nhuộm
염색하다
nhuộm tóc
염소
dê
염소자리
Ma Kết
염증
viêm
엽서
bưu thiếp
엿보다
nhìn trộm
영
không
영감
cảm hứng
영감을 주다
gợi ý
영광
vinh hạnh
영광
vinh quang
영구적이다
vĩnh viễn
영국
Anh
영단
linh đan
영력
linh lực
영사
lãnh sự
영사관
lãnh sự quán
영수증
biên lai
영수증
hóa đơn
영양
dinh dưỡng
영양
linh dương
영어
tiếng Anh
영업 중지하다
ngừng kinh doanh
영업종료하다
đóng cửa
영업하다
kinh doanh
영예를 얻다
giành được
영웅
anh hùng
영웅적인
anh dũng
영원하다
trường tồn
영원하다
vĩnh hằng
영원히
mãi mãi
영지버섯
linh chi
영토
lãnh thổ
영하
dưới 0 độ
영합하다
chiều theo
영향력이 크다
có ảnh hưởng lớn
영향을 주다
ảnh hưởng
영혼
linh
영혼
linh hồn
영화
bộ phim
영화
phim
1
2
3
4
5
6