YiWordsYiWords

베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어

1538개 단어, 6 중 4페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

우의áo mưa우정tình bạn우주vũ trụ우주복bộ đồ không gian우주비행사phi hành gia우주선tàu vũ trụ우즈마키 나루토Naruto Uzumaki우체국bưu điện우체통thùng thư우편bưu chính우편번호mã bưu điện우편함hộp thư우표tem thư우표 수집sưu tầm tem우화ngụ ngôn우회전하다rẽ phải우회하다đi đường vòng우회하다đi vòngvận may운동 바지quần thể thao운동선수vận động viên운동장sân운동장sân bóng운동장sân trường운동하다tập thể dục운동화giày thể thao운동회hội thao운명định mệnh운명mệnh운명số phận운석thiên thạch운송하다vận chuyển운을 빌다xin vía운전대vô lăng운전면허증bằng lái xe운전사tài xế운전하다chạy xe운전하다lái운전하다lái xe운하kênh đào울다khóc울려 퍼지다vang dội울리다vang울리다vang lên울음소리tiếng kêu울타리hàng rào울퉁불퉁하다lồi lõm울트라맨Ultraman움직이다cử động움직이다động움푹 들어감lõm웃기다buồn cười웃는 얼굴gương mặt tươi cười웃다cười웃음소리tiếng cười웅장하다hùng vĩviệnvòng tròn원가giá thành원격từ xa원격 학습học từ xa원고bản thảo원고nguyên đơn원래nguyên원래vốn dĩ원로lão thành원리nguyên lý원만하다ổn thoả원만하다viên mãn원망하다oán trách원본nguyên bản원사viện sĩ원소nguyên tố원숭이khỉ원시nguyên thủy원신Genshin원인nguyên nhân원자nguyên tử원자력 발전소nhà máy điện hạt nhân원작nguyên tác원장viện trưởng원조viện trợ원천nguồn원칙nguyên tắc원플러스oneplus원플러스원mua 1 tặng 1원피스One Piece원하다muốn원하다nguyện원한ân oán원한oán giận원한oán hận원형hình tròn원형nguyên mẫu원활하다thông suốttháng월급lương월남쌈gỏi cuốn월드컵World Cup월말cuối tháng월병bánh trung thu월요일thứ Hai월초đầu tháng웜홀lỗ sâu웨딩드레스váy cưới웨딩사진ảnh cưới웨딩카xe hoa웨이롱weilong웨이보weibo웨이터nhân viên phục vụ웹 주소địa chỉ web웹사이트trang webdạ dàytrên위급하다nguy cấp위기khủng hoảng위기를 기회로 바꾸다biến nguy thành an위기일발ngàn cân treo sợi tóc위대하다vĩ đại위도vĩ độ위력uy lực위로하다an ủi위반하다vi phạm위반하다vi phạm quy định위생vệ sinh위성vệ tinh위성방송truyền hình vệ tinh위세thanh thế위신danh tiếng위에윈펑Yue Yunpeng위원ủy viên위원회ủy ban위장하다ngụy trang위조지폐tiền giả위조하다giả mạo위조하다làm giả위쪽bên trên위쪽phía trên위챗wechat위치vị trí위치가 어긋나다lệch vị trí위치하다định vị위치하다tọa lạc위탁하다giao phó위탁하다ủy thác위풍당당하다bề thế위풍당당하다oai phong위하다cho위해dùng để위험rủi ro위험에 처하다gặp nguy hiểm위험하다nguy hiểm위협하다đe dọa위협하다răn đe윈윈hai bên cùng có lợi윗층tầng trên유감tiếc nuối유감스럽다đáng tiếc유교Nho giáo유권자cử tri유기농hữu cơ유년기tuổi thơ유능하다đắc lực유능하다giỏi giang유니콘kỳ lân유대하다gắn bó유덕화Andy Lau유도judo유람선thuyền du lịch유람하다du ngoạn유래하다bắt nguồn từ유량lưu lượng유럽châu Âu유령bóng ma유리thủy tinh유리그릇bát thủy tinh유리컵cốc thủy tinh유리하다có lợi유리하다có lợi cho유머러스하다hài hước유명인người nổi tiếng유명하다nổi tiếng유모차xe đẩy em bé유물di vật유복하다khá giả유사하다tương tự유산di sản유성sao băng유성우mưa sao băng유실thất thoát유언di nguyện유언장di chúc유엔Liên Hợp Quốc유역lưu vực유연하다linh hoạt유용하다có ích유유자적하다thư thái tự tại유유하다nhàn nhã유일무이하다độc nhất vô nhị유일하다duy nhất유적di tích유전di truyền유전자gen유전하다lưu truyền유제품sản phẩm sữa유지하다duy trì유지하다giữ유창하게 말하다nói lưu loát유창하다trôi chảy유추하다học một biết mười유치 신청xin đăng cai유치원mẫu giáo유치하다ấu trĩ유턴하다quay đầu xe유통lưu thông유통기한hạn sử dụng유튜브YouTube유학Nho học유학생du học sinh유학하다du học유한하다hữu hạn유해thi hài유행을 따르다theo phong trào유행하다hợp thời유행하다hợp thời trang유행하다phổ biến유행하다thịnh hành유향hướng chảy유혹cám dỗ유혹하다dụ dỗ유화tranh sơn dầu유효기간thời hạn hiệu lực유흥하다ăn chơi hưởng lạc유희왕Yu-Gi-Oh!sáu육교cầu vượt육군lục quân육상điền kinh육상trên bờ육지đất liền윤곽đường viền으르렁거리다gầmbạc은메달huy chương bạc은목걸이dây chuyền bạc은밀히ngầm은색màu bạc은유ẩn dụ은인ân nhân은퇴하다nghỉ hưu은폐하다bao che은폐하다che đậy은하수dải Ngân Hà은행ngân hàng은행카드thẻ ngân hàng은혜ân huệ은혜ân tình은혜ơnưừm음량âm lượng음력âm lịch음력 12월tháng Chạp음료đồ uống음료수 캔lon nước ngọt có khoen음모âm mưu음반đĩa nhạc음성âm tính음식ẩm thực음식đồ ăn음식thức ăn음식 가리다kiêng ăn음식이 먹고 싶다thèm ăn음악âm nhạc음악nhạc음악 팬người hâm mộ ca nhạc음용수nước uống음울하다âm u음절âm tiết음침하다u ám음향 영상âm thanh hình ảnhthị trấn응고하다đông lại응급처치cấp cứu응답하다đáp lại응석받이로 키우다nuông chiều응시 등록하다đăng ký thi응시하다chăm chú nhìn응용ứng dụng응용하다vận dụng응집하다kết tụcủa의견ý kiến의견을 구하다trưng cầu의견을 내다đưa ra ý kiến의견을 내다mỗi người nêu ý kiến의견을 묻다hỏi ý kiến의도dụng ý의도ý định