YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅇ
베트남어로 ㅇ로 시작하는 한국어 단어
1538개 단어, 6 중 6페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
임의로
tự ý
임의로
tùy ý
임의로
tuỳ ý
임직하다
giữ chức vụ
입
miệng
입
miệng
입구
lối vào
입국하다
nhập cảnh
입금하다
gửi tiền
입다
mặc
입다
mặc vào
입대하다
nhập ngũ
입력하다
nhập vào
입맛
khẩu vị
입문
nhập môn
입방체
lập phương
입술
môi
입양하다
nhận nuôi
입원하다
nhập viện
입을 열다
mở miệng
입장
lập trường
입장권
vé vào cửa
입장하다
vào cửa
입장하다
vào sân
입찰하다
đấu thầu
입체
lập thể
입학하다
nhập học
잇따라 나타나다
liên tiếp nổi lên
잇따라 일어나다
liên tiếp xảy ra
잇몸
nướu răng
있다
nằm ở
있습니까
có không
잊다
quên
잊을 수 없다
khó quên
잊지 못하다
không quên được
잊지 못하다
nhớ mãi không quên
잎
lá
잎이 떨어지다
rụng lá
1
2
3
4
5
6