YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
L
L로 시작하는 베트남어 단어
469개 항목, 2 중 1페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
lá
잎
là
이다
là
이다
la
노새
lạ
이상하다
la bàn
나침반
lá cây
나뭇잎
lá cờ
깃발
lạ đời
별나다
là được
충분하다
la hét
소리치다
lá lách
지라
lá trà
찻잎
labubu
라부부
lắc
흔들다
lạc đà
낙타
lắc đầu
고개를 젓다
lạc đường
길을 잃다
lạc lối
길을 잃다
lắc lư
흔들리다
lạc quan
낙관적이다
lái
운전하다
lại
다시
lai giống
교배하다
lại lần nữa
다시
lai lịch
내력
lải nhải
잔소리하다
lãi suất
이자율
lái xe
운전하다
làm
하다
lắm
아주
lẩm bẩm
중얼거리다
làm chính
주가 되다
làm cho
시키다
làm cho có lệ
형식적으로 하다
làm cho lớn mạnh
강화하다
làm chứng
증언하다
làm đẹp
미용
lạm dụng
남용하다
làm được
해내다
làm đường
도로를 놓다
làm gì
하다
làm giả
위조하다
làm giàu
부자가 되다
làm gương
모범을 보이다
làm hại người khác để lợi cho mình
손인리기하다
làm hỏng
망치다
làm khách
손님이 되다
làm khó
곤란하게 하다
làm kinh động
놀라게 하다
làm lạnh
냉각하다
làm lơ
무시하다
làm loạn
소란을 피우다
lắm lời
수다스럽다
làm lùng
과로하다
làm mất
잃다
làm màu
허세부리다
làm mẫu
시범하다
làm mới
새로고침하다
làm móng
매니큐어하다
làm một mạch
단번에 하다
làm nặng thêm
악화시키다
làm nhạt
희석하다
làm nhiều hưởng nhiều
많이 일하면 많이 받다
làm nổi bật
돋보이게 하다
làm nóng
가열하다
làm ồn
시끄럽게 하다
làm ơn
제발
làm phật ý
기분을 상하게 하다
làm phiền
귀찮게 하다
làm quá
호들갑을 떨다
làm quen
사귀다
làm ra vẻ
거드름 피우다
làm rạng danh
명예를 떨치다
làm rõ
명확히 하다
làm sạch
청소하다
lâm sàng
임상
làm sao
어떻게
làm sao bây giờ
어떻게 하지
làm sâu sắc
심화하다
làm sớm
일찍 하다
làm thêm
아르바이트하다
làm thêm giờ
야근하다
làm theo
따라하다
làm tổn thương
상처를 주다
làm tốt
잘하다
làm trầm trọng
악화시키다
làm trầm trọng thêm
악화시키다
làm trò cười
망신당하다
làm việc
일하다
làm việc (văn phòng)
근무하다
làm việc và nghỉ ngơi
작업과 휴식
làm xấu mặt
망신을 주다
làm yếu đi
약화하다
Lamborghini
람보르기니
lăn
굴리다
lần
번
lặn biển
스쿠버다이빙
lan can
난간
làn da
피부
lần đầu
첫번
lần đầu tiên
처음
làn đường
차선
lẫn lộn
혼동하다
lần lượt
차례로
lần này
이번
lẫn nhau
서로
lan ra
퍼지다
lan rộng
확산하다
lan sang
번지다
lần sau
다음번
làn sóng
물결
lăn tăn
잔물결
lan toả
퍼지다
lần trước
지난번
làng
마을
lặng lẽ
조용히
lặng lẽ ra đi
말없이 떠나다
lãng mạn
로맨틱하다
lắng nghe
경청하다
lãng phí
낭비하다
lang thang
방랑하다
lảng tránh
회피하다
lảng vảng
배회하다
lắng xuống
달래다
lạnh
춥다
lãnh đạm
냉담하다
lãnh đạo
이끌다
lạnh giá
혹한
lành lại
치유되다
lạnh lùng
냉정하다
lạnh lùng vô tình
냉정하다
lạnh nhạt
냉담하다
lãnh sự
영사
lãnh sự quán
영사관
lãnh thổ
영토
lành tính
양성
lãnh tụ
지도자
lão
노인
lao động
노동
lão hóa
노화하다
lão thành
원로
lão tổ
조상
lao tới
돌진하다
lao vụ
노무
lắp
설치하다
lập
제정하다
lập công
공을 세우다
lấp đầy
채우다
lặp đi lặp lại
반복하다
lập gia đình
결혼하다
lặp lại
반복하다
lập phương
입방체
lắp ráp
조립하다
lập thể
입체
lập trình
프로그래밍하다
lập trình viên
프로그래머
lập trường
입장
lập tức
즉시
lật
뒤집다
lật đổ
전복하다
lát đường
포장하다
lau
닦다
lâu
오래
lẩu
훠궈
lau bụi
먼지를 닦다
lâu dài
오래가다
lâu đài
성
lâu dài không ngừng
오래 지속되다
lâu đời
오래되다
lâu lắm
오래
lâu nay
오랫동안
lâu ngày không gặp
오랜만이다
lau sàn
바닥을 닦다
lấy
취하다
lầy
허당
lấy can đảm
용기를 내다
lấy chồng
시집가다
lấy được
얻다
lấy lòng
환심을 사다
lây nhiễm
감염시키다
lấy ra
꺼내다
lấy ví dụ
예를 들다
lấy vợ
장가가다
lê
배
lễ
예식
lễ bế mạc
폐막식
lễ cầu nguyện
기도
lễ cưới
결혼식
lề đường
길가
lễ hội
축제
lễ khai mạc
개막식
lễ kỷ niệm
기념식
lễ phép
예의
lễ phục
예복
Lễ Phục Sinh
부활절
lẽ ra
~했어야 했다
lễ rửa tội
세례
lễ tân
접수원
lẻ tẻ
드문드문한
lẽ thẳng khí hùng
당당하다
lẽ thường
상식
lễ truy điệu
추도식
lệch
비뚤다
lệch vị trí
위치가 어긋나다
Leica
라이카
lên
오르다
lên án
비난하다
lên cấp
레벨업하다
lên đây
올라오다
lên đường
출발하다
lên đường đến
향해 떠나다
lên kế hoạch
계획하다
lên lầu
올라가다
lên lớp
진급하다
lén lút
몰래
lên mạng
인터넷하다
lên máy bay
탑승하다
lên men
발효하다
lên sân khấu
무대에 오르다
lên xe
타다
lệnh
명령
lenovo
레노버
leo
오르다
leo núi
등산하다
leo vách đá
암벽등반
lều
텐트
lexus
렉서스
lì xì
세뱃돈
li-ning
리닝
lịch
달력
lịch sử
역사
lịch trình
일정
liếm
핥다
liêm chính
청렴
liêm khiết
청렴하다
liền
곧
liên bang
연방
liên doanh
합작
liên hệ
연락하다
liên hoan
모임
liên hoan
카니발
liên hợp
연합
Liên Hợp Quốc
유엔
liên kết
연결하다
liền lập tức
곧바로
liên lụy
연루하다
liên minh
연맹
Liên Minh Huyền Thoại
리그 오브 레전드
liên quan
관련되다
liên tiếp
연속
liên tiếp nổi lên
잇따라 나타나다
liên tiếp xảy ra
잇따라 일어나다
liên tục
연속적이다
liên tục không ngừng
끊임없다
liên tục xuất hiện
끊임없이 나타나다
liệt
마비되다
liệt kê
열거하다
liệt sĩ
열사
liệu
여부
liều
무릅쓰다
liều lĩnh
무모하다
liều mạng
목숨을 걸다
liệu pháp
치료법
liều thuốc an thần
진정제
lincoin
링컨
lính
병사
linh
영혼
linh chi
영지버섯
linh đan
영단
linh dương
영양
linh hoạt
유연하다
lĩnh hội
이해하다
linh hồn
영혼
linh kiện
부품
linh lực
영력
linh mục
신부
lĩnh ngộ
이해하다
linh vật
마스코트
lĩnh vực
분야
lo
걱정하다
lô
묶음
lỗ
구멍
lo âu
불안
lộ bí mật
비밀을 누설하다
lo cho đại cục
대국을 돌보다
lỗ hổng
허점
lơ là
소홀하다
lo lắng
걱정하다
lo lắng bất an
불안하다
lò luyện
연금로
lờ mờ
희미하다
lỗ mũi
콧구멍
lo ngại
걱정하다
lò nung
가마
lò nướng
오븐
lộ ra
드러내다
lỗ sâu
웜홀
lỗ thủng
구멍
lò vi sóng
전자레인지
1
2