YiWordsYiWords

성격 유형

성격 유형 — 25개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

hòa nhã온화하다tinh giản정비하다tầm nhìn xa선견지명sức lôi cuốn매력khinh thường경멸하다không chịu thua kém체면을 세우다hư vinh허영심lừng lẫy명성 높은mang lại lợi ích이롭게 하다khoa trương과장하다ngu muội우매하다không kiêng nể거리낌없다ngang dọc종횡oai phong위풍당당하다bề thế위풍당당하다nhã nhặn점잖다hàm súc함축적이다liều lĩnh무모하다sát thực적합하다tầm thường저속하다thực sự cầu thị실사구시하다tấm gương mẫu mực모범cẩu thả부주의하다cách bức단절có trật tự질서 있는

인기 주제

감정성격과 대인관계감정 상태성격 유형감정 상태성격 유형감정 상태성격 유형감정 상태감정 상태감정중국 화폐

베트남어 사전