YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
음료 즐기기
음료 즐기기
음료 즐기기 — 7개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
bọt
거품
hàm lượng nước
습도
cô đặc
농축하다
thịnh soạn
풍성하다
ngon miệng
맛있다
cạn ly
건배하다
cồn
알코올
인기 주제
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
Ngành công nghiệp và nguyên liệu
모든 양사
일상 양사
→
베트남어 사전