YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn — 12개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
di chuyển
이동하다
đi lại
이동하다
tắc
막다
trễ
늦다
thông suốt
원활하다
xe cơ giới
자동차
biển số xe
번호판
say xe
멀미하다
thêm vào
더하다
sửa chữa
수리하다
tàu cao tốc
고속열차
cây thông
소나무
인기 주제
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
Ngành công nghiệp và nguyên liệu
모든 양사
일상 양사
Hoạt động doanh nghiệp
→
베트남어 사전