YiWordsYiWords

fěi

fila

danh từ tiếng Trung
斐乐 fila

Cụm từ thường dùng

fěixié
giày Fila
fěi衣服yī fu
áo Fila

Câu ví dụ

gāng买了mǎi leshuāngfěixié
Tôi mới mua một đôi giày Fila.
fěiyǒu很多hěn duō漂亮piào liang款式kuǎn shì
Fila có nhiều mẫu mã đẹp.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"fila" trong tiếng Trung nói thế nào?
"fila" trong tiếng Trung là 斐乐, đọc là fěi lè.
斐乐 nghĩa là gì?
斐乐 (fěi lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "fila".
斐乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斐乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斐乐 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一双斐乐鞋。 (Tôi mới mua một đôi giày Fila.); 斐乐有很多漂亮款式。 (Fila có nhiều mẫu mã đẹp.).

Muốn nhớ "斐乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí