"fila" trong tiếng Trung nói thế nào?
"fila" trong tiếng Trung là 斐乐, đọc là fěi lè.
斐乐 nghĩa là gì?
斐乐 (fěi lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "fila".
斐乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斐乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斐乐 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一双斐乐鞋。 (Tôi mới mua một đôi giày Fila.); 斐乐有很多漂亮款式。 (Fila có nhiều mẫu mã đẹp.).