YiWordsYiWords

tiếng mẹ đẻ

danh từ tiếng Trung
母语 tiếng mẹ đẻ

Cụm từ thường dùng

de
tiếng mẹ đẻ của tôi
xué
học tiếng mẹ đẻ

Câu ví dụ

deshìyuènán
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.
孩子hái zimen应该yīng gāi学好xué hǎo母语mǔ yǔ
Trẻ em nên học tốt tiếng mẹ đẻ.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Trung là 母语, đọc là mǔ yǔ.
母语 nghĩa là gì?
母语 (mǔ yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng mẹ đẻ".
母语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 母语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 母语 như thế nào?
Ví dụ: 我的母语是越南语。 (Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.); 孩子们应该学好母语。 (Trẻ em nên học tốt tiếng mẹ đẻ.).

Muốn nhớ "母语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí