"phương ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương ngữ" trong tiếng Trung là 方言, đọc là fāng yán.
方言 nghĩa là gì?
方言 (fāng yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương ngữ".
方言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方言 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区都有自己的方言。 (Mỗi vùng có một phương ngữ riêng.); 他说的是南方方言。 (Anh ấy nói bằng phương ngữ miền Nam.).