YiWordsYiWords

fāngyán

phương ngữ

danh từ tiếng Trung
方言 phương ngữ

Cụm từ thường dùng

地方dì fāng方言fāng yán
phương ngữ địa phương
yánjiūfāngyán
nghiên cứu phương ngữ

Câu ví dụ

每个měi gè地区dì qūdōuyǒu自己zì jǐde方言fāng yán
Mỗi vùng có một phương ngữ riêng.
shuōdeshìnánfāngfāngyán
Anh ấy nói bằng phương ngữ miền Nam.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"phương ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương ngữ" trong tiếng Trung là 方言, đọc là fāng yán.
方言 nghĩa là gì?
方言 (fāng yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương ngữ".
方言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方言 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区都有自己的方言。 (Mỗi vùng có một phương ngữ riêng.); 他说的是南方方言。 (Anh ấy nói bằng phương ngữ miền Nam.).

Muốn nhớ "方言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí