YiWordsYiWords

āiqiú

van xin

động từ tiếng Trung
哀求 van xin

Cụm từ thường dùng

āiqiúyuánliàng
van xin tha thứ
āiqiúbāngzhù
van xin giúp đỡ

Câu ví dụ

āiqiúmaràngchūwán
Cô ấy van xin mẹ cho đi chơi.
āiqiúbāngmáng
Anh ta van xin tôi giúp đỡ.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"van xin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"van xin" trong tiếng Trung là 哀求, đọc là āi qiú.
哀求 nghĩa là gì?
哀求 (āi qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "van xin".
哀求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哀求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哀求 như thế nào?
Ví dụ: 她哀求妈妈让她出去玩。 (Cô ấy van xin mẹ cho đi chơi.); 他哀求我帮忙。 (Anh ta van xin tôi giúp đỡ.).

Muốn nhớ "哀求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí