"kiểm điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm điểm" trong tiếng Trung là 检讨, đọc là jiǎn tǎo.
检讨 nghĩa là gì?
检讨 (jiǎn tǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm điểm".
检讨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 检讨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 检讨 như thế nào?
Ví dụ: 他在集体面前检讨了自己。 (Anh ấy đã kiểm điểm bản thân trước tập thể.); 事情发生后,我必须检讨自己。 (Sau sự việc, tôi phải kiểm điểm lại mình.).