YiWordsYiWords

jiǎntǎo

kiểm điểm

động từ tiếng Trung
检讨 kiểm điểm

Cụm từ thường dùng

jiǎntǎo
tự kiểm điểm
jiǎntǎocuò
kiểm điểm sai lầm

Câu ví dụ

zàimiànqiánjiǎntǎole
Anh ấy đã kiểm điểm bản thân trước tập thể.
事情shì qing发生fā shēnghòu必须bì xū检讨jiǎn tǎo自己zì jǐ
Sau sự việc, tôi phải kiểm điểm lại mình.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"kiểm điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm điểm" trong tiếng Trung là 检讨, đọc là jiǎn tǎo.
检讨 nghĩa là gì?
检讨 (jiǎn tǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm điểm".
检讨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 检讨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 检讨 như thế nào?
Ví dụ: 他在集体面前检讨了自己。 (Anh ấy đã kiểm điểm bản thân trước tập thể.); 事情发生后,我必须检讨自己。 (Sau sự việc, tôi phải kiểm điểm lại mình.).

Muốn nhớ "检讨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí